frugalement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách thanh đạm, đạm bạc: "frugalement" mô tả cách sống hoặc cách tiêu dùng một cách tiết kiệm, giản dị, không xa hoa, lãng phí.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Ils vivent frugalement à la campagne. (Họ sống một cách thanh đạm ở nông thôn.)
- Le repas fut préparé et consommé frugalement. (Bữa ăn được chuẩn bị và dùng một cách đạm bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Manger frugalement": ăn uống thanh đạm, đơn giản.
- Pour sa santé, il a décidé de manger plus frugalement. (Vì sức khỏe, anh ấy đã quyết định ăn uống thanh đạm hơn.)
"Vivre frugalement": sống một cách giản dị, tiết kiệm.
- Après sa retraite, il a choisi de vivre plus frugalement. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy đã chọn sống giản dị hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Frugal, -e (tính từ): thanh đạm, giản dị, tiết kiệm.
- un repas frugal (một bữa ăn thanh đạm)
- un homme frugal (một người đàn ông sống giản dị)
Frugalité (danh từ giống cái): sự thanh đạm, sự giản dị, tính tiết kiệm.
- La frugalité est une vertu. (Sự thanh đạm là một đức tính tốt.)
Từ đồng nghĩa
- Sobrement: một cách điều độ, một cách giản dị (thường về ăn uống).
- Économiquement: một cách tiết kiệm, một cách kinh tế.
- Modestement: một cách khiêm tốn, giản dị.
Từ trái nghĩa
- Luxueusement: một cách xa hoa, sang trọng.
- Prodiguement: một cách hoang phí, phung phí.
- Abondamment: một cách dồi dào, thừa thãi (thường về thức ăn).
phó từ
- thanh đạm, đạm bạc