frugalement

Học thuật
Thân thiện
frugalement

Il vit frugalement, en ne mangeant que des légumes et du pain.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách thanh đạm, đạm bạc: "frugalement" mô tả cách sống hoặc cách tiêu dùng một cách tiết kiệm, giản dị, không xa hoa, lãng phí.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Ils vivent frugalement à la campagne. (Họ sống một cách thanh đạmnông thôn.)
    • Le repas fut préparé et consommé frugalement. (Bữa ăn được chuẩn bị dùng một cách đạm bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Manger frugalement": ăn uống thanh đạm, đơn giản.

    • Pour sa santé, il a décidé de manger plus frugalement. ( sức khỏe, anh ấy đã quyết định ăn uống thanh đạm hơn.)
  • "Vivre frugalement": sống một cách giản dị, tiết kiệm.

    • Après sa retraite, il a choisi de vivre plus frugalement. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy đã chọn sống giản dị hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Frugal, -e (tính từ): thanh đạm, giản dị, tiết kiệm.

    • un repas frugal (một bữa ăn thanh đạm)
    • un homme frugal (một người đàn ông sống giản dị)
  • Frugalité (danh từ giống cái): sự thanh đạm, sự giản dị, tính tiết kiệm.

    • La frugalité est une vertu. (Sự thanh đạmmột đức tính tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Sobrement: một cách điều độ, một cách giản dị (thường về ăn uống).
  • Économiquement: một cách tiết kiệm, một cách kinh tế.
  • Modestement: một cách khiêm tốn, giản dị.
Từ trái nghĩa
  • Luxueusement: một cách xa hoa, sang trọng.
  • Prodiguement: một cách hoang phí, phung phí.
  • Abondamment: một cách dồi dào, thừa thãi (thường về thức ăn).
frugalement

Il vit frugalement, en ne mangeant que des légumes et du pain.

phó từ
  1. thanh đạm, đạm bạc