fruit cocktail

fruit cocktail

A child enjoys a bowl of fruit cocktail for dessert.

Định nghĩa

Danh từ: Một hỗn hợp gồm các loại trái cây được cắt lát hoặc cắt hạt lựu, thường được đóng hộp trong siro hoặc nước ép trái cây, thường được dùng như một món tráng miệng hoặc khai vị.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã ăn một lon trái cây hỗn hợp để tráng miệng.)
  • (Món salad được phủ lên trên bằng một hỗn hợp trái cây đầy màu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fruit cocktail" cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một tập hợp hỗn hợp, đa dạng của nhiều thứ khác nhau, không chỉ riêng trái cây.
    • The party had a fruit cocktail of music genres. (Bữa tiệc một hỗn hợp đa dạng các thể loại nhạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Fruit salad (danh từ): một món ăn tương tự nhưng thường trái cây tươi, cắt nhỏ trộn với nhau, không nhất thiết phải đóng hộp.
  • Fruit cup (danh từ): một phần ăn nhỏ, thường trái cây cắt nhỏ được phục vụ trong cốc hoặc hộp.
  • Cocktail (danh từ): một loại đồ uống pha trộn, nhưng trong "fruit cocktail", từ này chỉ hỗn hợp trái cây.
Từ đồng nghĩa
  • Mixed fruit (danh từ): trái cây hỗn hợp.
    • We bought a bag of mixed fruit for the picnic. (Chúng tôi đã mua một túi trái cây hỗn hợp cho buổi ngoại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "fruit cocktail".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "fruit cocktail".