fruit compote

fruit compote

A bowl of warm fruit compote sits on the kitchen counter.

Định nghĩa

Danh từ: - Món trái cây hầm hoặc nướng: "Fruit compote" một món tráng miệng được làm từ trái cây (thường trái cây tươi hoặc khô) được nấu chín với đường đôi khi thêm gia vị, nước cốt chanh hoặc rượu. Món này thường được dùng nóng hoặc lạnh, có thể ăn kèm với kem, sữa chua hoặc bánh.

dụ sử dụng
  • (Cho món tráng miệng, chúng tôi đã dùng một món trái cây hầm ngon được làm từ táo .)
  • ( ấy dọn món trái cây hầm kèm với một muỗng kem vani.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fruit compote" có thể dùng như một món ăn kèm: Ngoài vai trò món tráng miệng, "fruit compote" còn được dùng để trang trí hoặc làm nhân cho bánh ngọt, bánh kếp, hoặc cháo yến mạch.

    • The fruit compote added a sweet and tangy flavor to the pancakes. (Món trái cây hầm đã thêm hương vị ngọt chua nhẹ cho bánh kếp.)
  • Biến thể theo mùa: "Fruit compote" có thể được điều chỉnh theo mùa, sử dụng các loại trái cây như dâu tây vào mùa hoặc táo, vào mùa thu.

    • In winter, a fruit compote made with dried apricots and prunes is a comforting treat. (Vào mùa đông, món trái cây hầm làm từ khô mận khô một món ăn ấm áp.)
Biến thể từ gần giống
  • Compote (danh từ): bản thân từ "compote" đã có nghĩa món trái cây hầm, "fruit compote" chỉ cách nói nhấn mạnh thành phần chính trái cây.

    • The compote was simmered with cinnamon and cloves. (Món trái cây hầm được nấu với quế đinh hương.)
  • Stewed fruit (cụm danh từ): trái cây hầm, thường dùng để chỉ cách chế biến tương tự nhưng có thể ít ngọt hơn.

    • Stewed fruit is often used in pies or as a topping. (Trái cây hầm thường được dùng trong bánh nướng hoặc làm lớp phủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Trái cây hầm (cụm từ): cách dịch trực tiếp, mô tả quá trình nấu chín trái cây trong nước đường.

    • Món trái cây hầm này rất thích hợp cho bữa sáng. (This stewed fruit dish is perfect for breakfast.)
  • Mứt trái cây (cụm từ): đôi khi được dùng để chỉ "fruit compote", nhưng "mứt" thường đặc hơn kết cấu dạng paste.

    • Mứt trái cây thường được dùng với bánh mì. (Fruit jam is often used with bread.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cook down (nấu nhỏ lửa): quá trình nấu trái cây cho đến khi nước rút hỗn hợp đặc lại.

    • You need to cook down the fruit compote until it thickens. (Bạn cần nấu nhỏ lửa món trái cây hầm cho đến khi đặc lại.)
  • Simmer (nấu lửa liu riu): nấunhiệt độ thấp, vừa đủ để trái cây chín mềm không bị vỡ.

    • Let the fruit compote simmer for 20 minutes. (Để món trái cây hầm nấu lửa liu riu trong 20 phút.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "fruit compote". Tuy nhiên, trong ẩm thực, từ "compote" đôi khi được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một hỗn hợp lộn xộn. - His explanation was a compote of half-truths and excuses. (Lời giải thích của anh ta một hỗn hợp lộn xộn của sự thật nửa vời lời bào chữa.)