fruit punch

fruit punch

A child pours fruit punch from a glass pitcher into a cup at a party.

Định nghĩa

Danh từ: fruit punch một loại đồ uống pha chế (punch) được làm từ nước ép trái cây thường được pha với nước lọc hoặc nước soda. có thể hoặc không cồn.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã phục vụ một loại fruit punch không cồn rất sảng khoái tại bữa tiệc của trẻ em.)
  • (Người chủ nhà đã thêm một chút rượu rum vào fruit punch cho các vị khách người lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được dùng như một đồ uống tập thể, phục vụ trong các bữa tiệc, sự kiện ngoài trời, hoặc lễ hội nhờ hương vị trái cây ngọt ngào dễ uống.
  • Trong ẩm thực, đôi khi được dùng làm nền để pha chế cocktail, nơi các loại rượu mạnh (như rum, vodka) được thêm vào tùy khẩu vị.
Biến thể từ gần giống
  • Punch (n): một thuật ngữ chung chỉ các loại đồ uống pha trộn, thường bao gồm nước trái cây, gia vị, đôi khi cồn.
  • Fruit juice (n): nước ép trái cây nguyên chất, không pha trộn, khác với hỗn hợp pha chế.
Từ đồng nghĩa
  • Fruit cocktail: hỗn hợp trái cây, nhưng thường trái cây cắt nhỏ, không phải đồ uống.
  • Fruit blend: hỗn hợp trái cây, có thể dùng cho đồ uống hoặc thực phẩm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến fruit punch.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng fruit punch.