fruit-cake

/'fru:tkeik/
Học thuật
Thân thiện
fruit-cake

A baker decorates a fruit-cake with candied cherries.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bánh trái cây: Một loại bánh ngọt nặng, đặc, chứa nhiều trái cây khô (như nho khô, mận khô), các loại hạt, thường được tẩm ướp rượu mạnh hoặc gia vị.
    • (Tiếng lóng, thông tục, thường mang nghĩa xúc phạm) Người điên, người gàn dở, người hành vi kỳ quặc: Một cách gọi không trang trọng để chỉ một người bị coi mất trí hoặc những hành động rất kỳ lạ, thiếu suy nghĩ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • My grandmother bakes a delicious fruit-cake for Christmas every year. ( tôi nướng một chiếc bánh trái cây ngon tuyệt cho Giáng Sinh mỗi năm.)
    • This fruit-cake is full of raisins and walnuts. (Chiếc bánh trái cây này chứa đầy nho khô quả óc chó.)
  • Danh từ (nghĩa lóng):

    • Don't listen to him; he's a complete fruit-cake. (Đừng nghe hắn ta; hắn một tên điên hoàn toàn.)
    • Some of his ideas are so bizarre, people think he's a bit of a fruit-cake. (Một số ý tưởng của anh ta kỳ lạ đến mức mọi người nghĩ anh ta hơi gàn dở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "As nutty as a fruitcake": Một thành ngữ phổ biến có nghĩa "điên cuồng" hoặc "gàn dở".
    • Be careful around him; he's as nutty as a fruitcake. (Hãy cẩn thận với hắn ta; hắn điên lắm.)
Biến thể từ gần giống
  • Fruitcake (n): Cách viết liền không dấu gạch ngang, phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
  • Christmas cake (n): Bánh Giáng Sinh, thường một loại bánh trái cây được dùng trong dịp lễ.
  • Nutcake (n, lóng): Từ lóng khác cũng có nghĩa "người điên".
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Rich cake, Christmas pudding (mặc dù pudding kết cấu khác).
  • Nghĩa lóng: Lunatic, madman, crackpot, nutcase, weirdo (kẻ kỳ quặc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "fruit-cake")

Thành ngữ liên quan
  • "As nutty as a fruitcake": Điên, mất trí, gàn dở.
    • The conspiracy theories he believes in prove he's as nutty as a fruitcake. (Những thuyết âm mưu anh ta tin chứng minh anh ta thật sự gàn dở.)
fruit-cake

A baker decorates a fruit-cake with candied cherries.

danh từ
  1. bánh trái cây