fruitcake

fruitcake

A grandmother slices a fruitcake for her family.

Định nghĩa

Danh từ: 1. Bánh trái cây: Một loại bánh ngọt đặc, giàu chất béo, chứa nhiều trái cây khô, các loại hạt vỏ cam quýt, thường được ăn trong các dịp lễ như Giáng sinh. 2. Người lập dị, kỳ quặc: (Thông tục) Dùng để chỉ một người tính cách hoặc hành vi rất kỳ lạ, khác thường, đôi khi hài hước.

dụ sử dụng
  • Bánh trái cây:

    • My grandmother makes a delicious fruitcake every Christmas. ( tôi làm một chiếc bánh trái cây ngon tuyệt vào mỗi dịp Giáng sinh.)
    • This fruitcake is full of raisins, walnuts, and candied orange peel. (Chiếc bánh trái cây này đầy nho khô, quả óc chó vỏ cam tẩm đường.)
  • Người lập dị:

    • He's a bit of a fruitcake, always wearing mismatched socks and talking to himself. (Anh ta hơi lập dị, luôn đi tất không đôi tự nói chuyện một mình.)
    • Don't listen to him; he's a complete fruitcake. (Đừng nghe anh ta; anh ta hoàn toàn một người kỳ quặc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nutty as a fruitcake": (Thành ngữ) Rất điên rồ, mất trí hoặc lập dị.
    • After years of isolation, he became as nutty as a fruitcake. (Sau nhiều năm sống cô lập, ông ta trở nên điên rồ như một chiếc bánh trái cây.)
Biến thể từ gần giống
  • Fruitcakey (tính từ): tính chất hoặc giống như bánh trái cây; (thông tục) hơi lập dị.
    • The cake had a dense, fruitcakey texture. (Chiếc bánh kết cấu đặc, giống bánh trái cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Bánh trái cây: (bánh Giáng sinh), (bánh mận).
  • Người lập dị: (người lập dị), (người kỳ quặc), (người điên rồ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "fruitcake".

Thành ngữ liên quan
  • "Nutty as a fruitcake": Như đã giải thíchtrên, chỉ sự điên rồ, lập dị.
  • "A fruitcake of a person": Một người rất kỳ quặc.
    • She's a fruitcake of a person, but we love her. ( ấy một người rất kỳ quặc, nhưng chúng tôi yêu quý ấy.)