fruiting body
Định nghĩa
Danh từ:
- Cơ quan sinh sản mang bào tử: "Fruiting body" là cấu trúc đặc biệt của nấm và một số sinh vật khác (như nấm nhầy), có chức năng sản xuất và giải phóng bào tử (spores) để sinh sản. Đây là phần nhìn thấy được của nấm, thường được gọi là "quả thể" hoặc "thể quả".
Ví dụ sử dụng
- (Nấm mũ là loại quả thể phổ biến nhất.)
- (Quả thể của một loại nấm giải phóng hàng triệu bào tử vào không khí.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu sự phát triển của quả thể để hiểu về sinh sản của nấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to form a fruiting body": hình thành quả thể. (Sợi nấm sẽ hình thành quả thể trong điều kiện thích hợp.)
- "fruiting body morphology": hình thái học của quả thể. (Hình thái quả thể rất khác nhau giữa các loài nấm.)
Biến thể và từ gần giống
- Fruiting (adj): thuộc về việc mang quả hoặc sinh sản. (Giai đoạn sinh quả của nấm chỉ kéo dài vài ngày.)
- Sporocarp (n): từ đồng nghĩa chuyên ngành, chỉ quả thể của nấm. (Nấm cục là một loại quả thể dưới lòng đất.)
Từ đồng nghĩa
- Sporophore: cơ quan mang bào tử (dùng trong sinh học).
- Mushroom: nấm mũ (thường dùng trong đời sống để chỉ quả thể của một số loại nấm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể dùng:
- Develop into a fruiting body: phát triển thành quả thể.The mycelium develops into a fruiting body when humidity is high. (Sợi nấm phát triển thành quả thể khi độ ẩm cao.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này.