fruitlessly

fruitlessly

She searched fruitlessly for her missing keys.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách không kết quả, vô ích, hoặc không đạt được mục đích mong muốn.

dụ sử dụng
  • (Họ tìm kiếm chìa khóa bị mất một cách vô ích.)
  • (Anh ấy tranh luận với sếp về chính sách mới một cách không kết quả.)
  • (Nhóm đã làm việc vô ích suốt đêm để kịp hạn chót.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to try fruitlessly": cố gắng vô ích, thường dùng để nhấn mạnh sự thất bại sau nhiều nỗ lực.

    • She tried fruitlessly to convince him to change his mind. ( ấy đã cố gắng vô ích để thuyết phục anh ta thay đổi quyết định.)
  • "to search fruitlessly": tìm kiếm không kết quả, thường dùng trong ngữ cảnh mất mát hoặc hy vọng.

    • The rescue team searched fruitlessly for survivors after the earthquake. (Đội cứu hộ đã tìm kiếm những người sống sót sau trận động đất một cách vô ích.)
Biến thể từ gần giống
  • Fruitless (tính từ): không kết quả, vô ích.

    • Their fruitless efforts left everyone disappointed. (Những nỗ lực vô ích của họ khiến mọi người thất vọng.)
  • Fruitlessness (danh từ): tính chất vô ích, sự không kết quả.

    • The fruitlessness of the project became apparent after months of work. (Sự vô ích của dự án trở nên rõ ràng sau nhiều tháng làm việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Vainly: một cách vô ích, không thành công.
    • He vainly attempted to fix the broken machine. (Anh ấy cố gắng sửa máy hỏng một cách vô ích.)
  • Unproductively: một cách không hiệu quả, không tạo ra kết quả.
    • They spent the afternoon unproductively, achieving nothing. (Họ đã dành cả buổi chiều một cách không hiệu quả, chẳng đạt được .)
  • Uselessly: một cáchdụng, không có ích.
    • She argued uselessly with the stubborn child. ( ấy tranh luận một cáchdụng với đứa trẻ bướng bỉnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "fruitlessly", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "try", "search", "work" để tạo thành cụm từ.

Thành ngữ liên quan
  • To beat one's head against a wall: cố gắng vô ích, làm việc đó không hy vọng thành công.

    • Trying to reason with him is like beating your head against a wall. (Cố gắng lý luận với anh ta chẳng khác nào đập đầu vào tường.)
  • To go nowhere: không đạt được kết quả, vô ích.

    • All their efforts went nowhere. (Mọi nỗ lực của họ đều vô ích.)