fruitwood

fruitwood

The carpenter carefully selects a piece of fruitwood for the cabinet door.

Định nghĩa

Danh từ: - Gỗ cây ăn quả: "fruitwood" chỉ loại gỗ lấy từ các cây ăn quả như táo, anh đào, , thường được sử dụng đặc biệt trong nghề mộc sản xuất đồ nội thất cao cấp.

dụ sử dụng
  • (Chiếc tủ được làm từ gỗ cây ăn quả đẹp.)
  • (Gỗ cây ăn quả được đánh giá cao vân gỗ mịn màu sắc phong phú trong sản xuất đồ nội thất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fruitwood finish": lớp hoàn thiện bằng gỗ cây ăn quả.

    • The antique chair has a lovely fruitwood finish. (Chiếc ghế cổ lớp hoàn thiện bằng gỗ cây ăn quả đáng yêu.)
  • "fruitwood carving": chạm khắc trên gỗ cây ăn quả.

    • The intricate fruitwood carving on the mirror frame is exquisite. (Đường chạm khắc tinh xảo trên gỗ cây ăn quảkhung gương thật tinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Fruitwood (adj): thuộc về gỗ cây ăn quả.
    • The fruitwood table adds warmth to the room. (Chiếc bàn gỗ cây ăn quả làm tăng thêm sự ấm áp cho căn phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Orchard wood: gỗ vườn cây ăn quả (nhấn mạnh nguồn gốc từ vườn cây).
  • Hardwood from fruit trees: gỗ cứng từ cây ăn quả (mô tả kỹ thuật hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Fruitwood furniture: đồ nội thất bằng gỗ cây ăn quả.
    • Fruitwood furniture is often more expensive than pine. (Đồ nội thất bằng gỗ cây ăn quả thường đắt hơn gỗ thông.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "fruitwood".