frustule

/'frʌstju:l/
Học thuật
Thân thiện
frustule

A diatom's frustule is examined under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vỏ tảo cát: Lớp vỏ cứng, thường được cấu tạo từ silica, bao bọc bảo vệ tế bào của tảo cát (một loại tảo đơn bào). Vỏ này cấu trúc phức tạp với nhiều lỗ nhỏ hoa văn đặc trưng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The intricate patterns on the diatom frustule are visible under a microscope. (Những hoa văn phức tạp trên vỏ tảo cát có thể nhìn thấy dưới kính hiển vi.)
    • Scientists study the fossilized frustules to understand ancient aquatic environments. (Các nhà khoa học nghiên cứu các vỏ tảo cát hóa thạch để hiểu về môi trường nước cổ đại.)
    • The frustule is composed of two halves that fit together like a box and its lid. (Vỏ tảo cát được cấu tạo từ hai nửa khớp với nhau như một cái hộp nắp của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Siliceous frustule": vỏ tảo cát chứa silica.

    • The siliceous frustule is highly resistant to decay. (Vỏ tảo cát chứa silica khả năng chống phân hủy rất cao.)
  • "Frustule morphology": hình thái học vỏ tảo cát.

    • Frustule morphology is a key characteristic for classifying diatom species. (Hình thái học vỏ tảo cát một đặc điểm chính để phân loại các loài tảo cát.)
Biến thể từ gần giống
  • Frustular (adj): (thuộc về) vỏ tảo cát.

    • The frustular structure is unique to diatoms. (Cấu trúc vỏ đặc trưng riêng của tảo cát.)
  • Diatom (n): tảo cát (chỉ sinh vật, không phải vỏ của ).

    • Diatoms are a major group of algae. (Tảo cát một nhóm tảo chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Diatom shell: vỏ tảo cát (cách gọi thông thường hơn).
  • Silica case: vỏ silica (nhấn mạnh vào thành phần cấu tạo).
Lưu ý
  • Từ này chuyên dùng trong lĩnh vực sinh học, thực vật học, đặc biệt tảo học (phycology) cổ sinh vật học. không cách dùng phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
  • "Frustule" chỉ cấu trúc vỏ cứng đặc trưng của tảo cát, không dùng để chỉ vỏ của các loài sinh vật khác.
frustule

A diatom's frustule is examined under a microscope.

danh từ
  1. (thực vật học) vỏ tảo cát