frÃulein

/'frɔilain/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • , gái: Một từ tiếng Đức dùng để xưng hô hoặc gọi một phụ nữ trẻ, chưa lập gia đình. Từ này tương đương với "Miss" trong tiếng Anh.
    • gái già Đức: (Nghĩa , có thể mang tính miệt thị) Dùng để chỉ một phụ nữ Đức lớn tuổi nhưng vẫn còn độc thân.
    • giữ trẻ người Đức: Chỉ một người phụ nữ Đức được thuê để chăm sóc trông nom trẻ em.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The young lady was addressed as "Fräulein" by the shopkeeper. (Người bán hàng đã gọi gái trẻ "Fräulein".)
    • In the past, an unmarried German woman might be referred to as a "Fräulein". (Trước đây, một phụ nữ Đức chưa lập gia đình có thể được gọi là "Fräulein".)
    • The family hired a Fräulein to look after their children. (Gia đình đó thuê một giữ trẻ người Đức để trông nom con cái của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong lịch sử văn hóa: Từ "Fräulein" từng một cách xưng hô lịch sự phổ biếnĐức. Tuy nhiên, từ những năm 1970 trở đi, việc sử dụng đã giảm dần bị coi phân biệt giới tính hoặc không còn phù hợp. Ngày nay, từ "Frau" (nghĩa "" hoặc "") được dùng phổ biến hơn cho tất cả phụ nữ trưởng thành, bất kể tình trạng hôn nhân.
    • The use of "Fräulein" in official forms was abolished in Germany. (Việc sử dụng "Fräulein" trong các mẫu đơn chính thức đã bị bãi bỏĐức.)
Biến thể từ gần giống
  • Frau (danh từ tiếng Đức): , . Đây từ xưng hô tiêu chuẩn lịch sự cho một phụ nữ trưởng thành người Đức ngày nay.
  • Miss (danh từ tiếng Anh): . Từ tương đương trong tiếng Anh, mặc dù cách dùng cũng đang thay đổi.
Từ đồng nghĩa
  • Miss: (tiếng Anh).
  • Mademoiselle: (tiếng Pháp, cũng lịch sử sử dụng tương tự).
Lưu ý về cách dùng
  • Tính chất lịch sự: Trong tiếng Đức hiện đại, việc sử dụng "Fräulein" có thể bị coi lỗi thời, thiếu tôn trọng hoặc ý miệt thị, đặc biệt khi dùng để gọi một phụ nữ trưởng thành. Từ "Frau" lựa chọn an toàn lịch sự.
  • Sử dụng trong tiếng Anh: Trong văn cảnh tiếng Anh, từ này đôi khi được dùng để tạo màu sắc Đức hoặc trong các tác phẩm lịch sử, văn học mô tả về nước Đức.
danh từ
  1. gái già Đức
  2. giữ trẻ người Đức