fréquencemètre

Học thuật
Thân thiện
fréquencemètre

Un technicien utilise un fréquencemètre pour vérifier le signal électrique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tần kế: Một dụng cụ, thiết bị dùng để đo tần số của một tín hiệu dao động, thườngtín hiệu điện. Đâythuật ngữ chuyên ngành trong vậthọc kỹ thuật điện.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le technicien utilise un fréquencemètre pour vérifier la stabilité du courant. (Kỹ thuật viên sử dụng một tần kế để kiểm tra độ ổn định của dòng điện.)
    • La valeur affichée sur le fréquencemètre est de 50 hertz. (Giá trị hiển thị trên tần kế là 50 hertz.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fréquencemètre numérique": tần kế số (hiển thị kết quả đo bằng số).
    • Pour plus de précision, on préfère un fréquencemètre numérique. (Để độ chính xác cao hơn, người ta ưa dùng tần kế số.)
  • "étalonner un fréquencemètre": hiệu chuẩn một tần kế.
    • Il faut régulièrement étalonner le fréquencemètre pour garantir des mesures fiables. (Cần phải thường xuyên hiệu chuẩn tần kế để đảm bảo các phép đo đáng tin cậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Fréquencemétrie (n.f): phép đo tần số, tần số kế học.
    • La fréquencemétrie est une discipline importante en électronique. (Phép đo tần sốmột lĩnh vực quan trọng trong ngành điện tử.)
  • Compteur de fréquence (n.m): (cụm từ đồng nghĩa) máy đếm tần số.
Từ đồng nghĩa
  • Compteur de fréquence: máy đếm tần số.
  • Mesureur de fréquence: thiết bị đo tần số.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "fréquencemètre")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "fréquencemètre")

fréquencemètre

Un technicien utilise un fréquencemètre pour vérifier le signal électrique.

danh từ giống đực
  1. (vậthọc) tần kế