fréquentable
- Tính từ:
- Có thể lui tới, có thể đến chơi được: Dùng để mô tả một địa điểm (như quán cà phê, nhà hàng, khu phố) có uy tín, an toàn và thích hợp để ghé thăm thường xuyên.
- Có thể giao du được: Dùng để mô tả một người có phẩm hạnh, đáng tin cậy và thích hợp để kết bạn hoặc giao thiệp.
Về địa điểm: Ce nouveau café est très fréquentable ; l'ambiance y est agréable. (Quán cà phê mới này rất có thể lui tới được; không khí ở đó rất dễ chịu.) Ce quartier n'est plus fréquentable la nuit. (Khu phố này không còn có thể đến chơi được vào ban đêm nữa.)
Về con người: C'est une personne honnête et fréquentable. (Đó là một người trung thực và có thể giao du được.) Méfie-toi de lui, je ne le trouve pas fréquentable. (Hãy coi chừng hắn ta, tôi thấy hắn không có thể giao du được.)
"Peu fréquentable": Ít có thể giao du/lui tới được; dùng để chỉ người hoặc nơi chốn có tiếng xấu, đáng ngờ. Il traîne avec des gens peu fréquentables. (Hắn ta la cà với những kẻ ít có thể giao du được.)
"Rendre un lieu fréquentable": Làm cho một nơi trở nên có thể lui tới được (bằng cách cải thiện an ninh, vệ sinh...). Les travaux ont rendu ce parc fréquentable. (Công trình cải tạo đã làm cho công viên này có thể lui tới được.)
Fréquenter (động từ): Lui tới, giao du, đi thường xuyên. Il fréquente ce restaurant depuis des années. (Anh ấy lui tới nhà hàng này đã nhiều năm.)
Fréquenté, e (tính từ): Đông người lui tới, có nhiều khách. C'est une plage très fréquentée l'été. (Đó là một bãi biển rất đông người lui tới vào mùa hè.)
Fréquentation (danh từ): Sự lui tới; số người lui tới. La fréquentation de la bibliothèque a augmenté. (Sự lui tới thư viện đã tăng lên.)
- Pour un lieu: Convenable, sûr, recommandable. (Thích hợp, an toàn, đáng đề cử.)
- Pour une personne: Honnête, respectable, recommandable. (Trung thực, đáng kính, đáng đề cử.)
- Pour un lieu: Dangereux, mal famé, douteux. (Nguy hiểm, có tiếng xấu, đáng ngờ.)
- Pour une personne: Malhonnête, douteux, peu recommandable. (Không trung thực, đáng ngờ, không đáng đề cử.)
- Từ fréquentable thường được dùng trong ngữ cảnh đánh giá, phán xét về đạo đức hoặc sự an toàn. Nó mang sắc thái chủ quan dựa trên các chuẩn mực xã hội.
- Khi dùng với nghĩa phủ định (peu fréquentable, pas fréquentable), từ này thường thể hiện sự cảnh báo hoặc khuyến cáo.
- có thể lui tới, có thể đến chơi được (nơi chốn)
- có thể giao du được (người)