fréquentatif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (Ngôn ngữ học):
- Xảy lặp: Dùng để mô tả một dạng động từ hoặc một cấu trúc ngôn ngữ diễn tả một hành động được lặp đi lặp lại nhiều lần hoặc xảy ra thường xuyên.
Danh từ giống đực (Ngôn ngữ học):
- Động từ xảy lặp: Một động từ có hình thái hoặc ý nghĩa đặc biệt để diễn tả một hành động lặp lại.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La forme "fréquentative" du verbe exprime la répétition. (Hình thức "xảy lặp" của động từ diễn tả sự lặp lại.)
- En linguistique, on étudie les aspects fréquentatifs. (Trong ngôn ngữ học, người ta nghiên cứu các thể xảy lặp.)
Danh từ:
- "Voltiger" est un fréquentatif de "voler". ("Voltiger" là một động từ xảy lặp của "voler" (bay).)
- Les fréquentatifs sont courants dans certaines langues. (Các động từ xảy lặp phổ biến trong một số ngôn ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân tích ngôn ngữ, fréquentatif thường được đối lập với các thể khác như thể hoàn thành (perfectif) hoặc thể chưa hoàn thành (imperfectif), nhấn mạnh vào tính chất lặp lại của hành động chứ không phải kết quả hay thời lượng.
- L'aspect fréquentatif se concentre sur la récurrence de l'action. (Thể xảy lặp tập trung vào tính chất tái diễn của hành động.)
Biến thể và từ gần giống
Fréquence (danh từ giống cái): Tần suất, sự thường xuyên.
- La fréquence de ses visites a augmenté. (Tần suất những lần thăm của anh ấy đã tăng lên.)
Fréquemment (trạng từ): Một cách thường xuyên.
- Il voyage fréquemment pour son travail. (Anh ấy đi công tác thường xuyên.)
Từ đồng nghĩa
- Itératif (tính từ/danh từ - ngôn ngữ học): Lặp, thể lặp. (Từ đồng nghĩa chuyên ngành gần nhất).
- Répétitif (tính từ): Lặp đi lặp lại, có tính chất lặp lại. (Nghĩa rộng hơn, không chỉ trong ngôn ngữ học).
Lưu ý
- Fréquentatif là một thuật ngữ chuyên ngành ngôn ngữ học. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là "thể xảy lặp" hoặc "động từ xảy lặp". Từ này ít khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày mà chủ yếu xuất hiện trong các văn bản học thuật, sách giáo khoa về ngôn ngữ.
tính từ
- (ngôn ngữ học) xảy lặp
- Verbe fréquentatifđộng từ xảy lặp
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) động từ xảy lặp