fréquenter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Năng lui tới, thường xuyên đến (một nơi nào đó): Chỉ hành động thường xuyên đến thăm hoặc sử dụng một địa điểm cụ thể.
- Năng đi lại, giao du với (ai đó): Chỉ việc thường xuyên gặp gỡ, tiếp xúc và có mối quan hệ với một người hoặc một nhóm người.
- (Trong tôn giáo) Năng đi lễ, thường xuyên tham dự các bí tích: Dùng trong ngữ cảnh tôn giáo để chỉ việc tham dự các nghi lễ một cách đều đặn.
Nội động từ (cổ): Năng lui tới: Cách dùng cũ để chỉ thói quen thường xuyên đến thăm một nơi nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il fréquente la bibliothèque tous les jours. (Anh ấy năng lui tới thư viện mỗi ngày.)
- Elle ne fréquente que des gens honnêtes. (Cô ấy chỉ giao du với những người trung thực.)
- Ils fréquentent l'église régulièrement. (Họ năng đi lễ nhà thờ đều đặn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fréquenter quelqu'un": Giao du, đi lại thân thiết với ai đó.
- Il est déconseillé de fréquenter cette personne. (Không nên giao du với người đó.)
"Fréquenter les lieux": Thường xuyên lui tới các địa điểm (như quán bar, câu lạc bộ).
- Il fréquente les lieux branchés de la capitale. (Anh ta thường xuyên lui tới những địa điểm sành điệu ở thủ đô.)
Biến thể và từ liên quan
Fréquentable (tính từ): Có thể giao du, đáng lui tới (dùng cho người hoặc nơi chốn).
- Ce quartier n'est pas très fréquentable la nuit. (Khu phố này không đáng lui tới lắm vào ban đêm.)
Fréquentation (danh từ): Sự lui tới thường xuyên; số người thường xuyên lui tới.
- La fréquentation de ce musée a augmenté. (Lượng khách lui tới bảo tàng này đã tăng lên.)
Từ đồng nghĩa
- Hanter: Lui tới thường xuyên (thường mang sắc thái tiêu cực hơn, như "ma ám" hoặc lui tới những nơi không tốt).
- Côtoyer: Tiếp xúc, gặp gỡ (ai đó) thường xuyên.
- Viseriter (familier): Lượn lờ, lai vãng (cách nói thân mật, thông tục).
Cụm từ liên quan
- Fréquenter assidûment: Lui tới một cách chăm chỉ, đều đặn.
- Il fréquente assidûment les cours du soir. (Anh ấy lui tới các lớp học buổi tối một cách đều đặn.)
Thành ngữ liên quan
- Fréquenter les bancs de l'école: Đi học (theo nghĩa bóng, nhấn mạnh việc thường xuyên có mặt ở trường).
- Il a longtemps fréquenté les bancs de la faculté de droit. (Anh ta đã theo học rất lâu ở khoa Luật.)
ngoại động từ
- năng lui tới (nơi nào)
- năng đi lại chơi bời với, giao du với (ai)
- fréquenter les sacrements(tôn giáo) năng đi lễ
nội động từ
- (từ cũ; nghĩa cũ) năng lui tới
- Fréquenter chez quelqu'unnăng lui tới nhà ai