fréquenter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Năng lui tới, thường xuyên đến (một nơi nào đó): Chỉ hành động thường xuyên đến thăm hoặc sử dụng một địa điểm cụ thể.
    • Năng đi lại, giao du với (ai đó): Chỉ việc thường xuyên gặp gỡ, tiếp xúc mối quan hệ với một người hoặc một nhóm người.
    • (Trong tôn giáo) Năng đi lễ, thường xuyên tham dự các tích: Dùng trong ngữ cảnh tôn giáo để chỉ việc tham dự các nghi lễ một cách đều đặn.
  2. Nội động từ (cổ): Năng lui tới: Cách dùng để chỉ thói quen thường xuyên đến thăm một nơi nào đó.

Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il fréquente la bibliothèque tous les jours. (Anh ấy năng lui tới thư viện mỗi ngày.)
    • Elle ne fréquente que des gens honnêtes. ( ấy chỉ giao du với những người trung thực.)
    • Ils fréquentent l'église régulièrement. (Họ năng đi lễ nhà thờ đều đặn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fréquenter quelqu'un": Giao du, đi lại thân thiết với ai đó.

    • Il est déconseillé de fréquenter cette personne. (Không nên giao du với người đó.)
  • "Fréquenter les lieux": Thường xuyên lui tới các địa điểm (như quán bar, câu lạc bộ).

    • Il fréquente les lieux branchés de la capitale. (Anh ta thường xuyên lui tới những địa điểm sành điệuthủ đô.)
Biến thể từ liên quan
  • Fréquentable (tính từ): Có thể giao du, đáng lui tới (dùng cho người hoặc nơi chốn).

    • Ce quartier n'est pas très fréquentable la nuit. (Khu phố này không đáng lui tới lắm vào ban đêm.)
  • Fréquentation (danh từ): Sự lui tới thường xuyên; số người thường xuyên lui tới.

    • La fréquentation de ce musée a augmenté. (Lượng khách lui tới bảo tàng này đã tăng lên.)
Từ đồng nghĩa
  • Hanter: Lui tới thường xuyên (thường mang sắc thái tiêu cực hơn, như "ma ám" hoặc lui tới những nơi không tốt).
  • Côtoyer: Tiếp xúc, gặp gỡ (ai đó) thường xuyên.
  • Viseriter (familier): Lượn lờ, lai vãng (cách nói thân mật, thông tục).
Cụm từ liên quan
  • Fréquenter assidûment: Lui tới một cách chăm chỉ, đều đặn.
    • Il fréquente assidûment les cours du soir. (Anh ấy lui tới các lớp học buổi tối một cách đều đặn.)
Thành ngữ liên quan
  • Fréquenter les bancs de l'école: Đi học (theo nghĩa bóng, nhấn mạnh việc thường xuyên có mặttrường).
    • Il a longtemps fréquenté les bancs de la faculté de droit. (Anh ta đã theo học rất lâukhoa Luật.)
ngoại động từ
  1. năng lui tới (nơi nào)
  2. năng đi lại chơi bời với, giao du với (ai)
    • fréquenter les sacrements
      (tôn giáo) năng đi lễ
nội động từ
  1. (từ ; nghĩa ) năng lui tới
    • Fréquenter chez quelqu'un
      năng lui tới nhà ai

Từ trái nghĩa