fsb

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngân hàng tiết kiệm liên bang: "fsb" viết tắt của "federal savings bank", chỉ một loại ngân hàng được cấp phép bởi chính phủ liên bang (thường Hoa Kỳ), chuyên về các dịch vụ tiết kiệm cho vay thế chấp.
    • Cơ quan an ninh liên bang Nga: "fsb" cũng viết tắt của "Federal Security Service" (Cơ quan An ninh Liên bang), cơ quan tình báo nội địa của Liên bang Nga, kế thừa từ KGB của Liên , từng do Vladimir Putin lãnh đạo.
dụ sử dụng
  • Ngân hàng tiết kiệm liên bang:

    • I opened a savings account at the local FSB. (Tôi đã mở một tài khoản tiết kiệm tại ngân hàng FSB địa phương.)
    • The FSB offers competitive mortgage rates. (Ngân hàng FSB cung cấp lãi suất thế chấp cạnh tranh.)
  • Cơ quan an ninh liên bang Nga:

    • The FSB is responsible for counterintelligence and national security in Russia. (FSB chịu trách nhiệm về phản gián an ninh quốc gia tại Nga.)
    • Former KGB officers often joined the FSB after the Soviet collapse. (Các cựu sĩ quan KGB thường gia nhập FSB sau khi Liên sụp đổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "FSB" trong ngữ cảnh tài chính: Thường được sử dụng trong các văn bản pháp hoặc tài chính để chỉ một loại ngân hàng cụ thể.

    • The federal charter of an FSB allows it to operate across state lines. (Điều lệ liên bang của một FSB cho phép hoạt động xuyên biên giới các tiểu bang.)
  • "FSB" trong ngữ cảnh chính trị: từ viết tắt phổ biến trong các bài báo tài liệu về an ninh chính trị Nga.

    • The FSB's role in modern Russia has expanded significantly under Putin. (Vai trò của FSB ở nước Nga hiện đại đã mở rộng đáng kể dưới thời Putin.)
Biến thể từ gần giống
  • FSB (viết tắt): Không biến thể, nhưng có thể được viết hoa hoặc không tùy ngữ cảnh.
  • KGB (viết tắt): Cơ quan tiền thân của FSB ở Liên .
    • The KGB was dissolved in 1991, and its functions were transferred to the FSB. (KGB bị giải thể vào năm 1991, các chức năng của được chuyển giao cho FSB.)
Từ đồng nghĩa
  • Federal savings bank: Ngân hàng tiết kiệm liên bang (đồng nghĩa với nghĩa tài chính).
  • Security service: Cơ quan an ninh (đồng nghĩa chung cho nghĩa tình báo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "fsb".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "fsb".