ft

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị đo chiều dài: "ft" viết tắt của "foot" (foot), một đơn vị đo chiều dài trong hệ thống đo lường Anh-Mỹ, tương đương với 12 inch hoặc 1/3 yard (khoảng 0,3048 mét). Đơn vị này thường được dùng để đo chiều cao của con người, kích thước phòng, hoặc khoảng cách ngắn.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy cao sáu feet.)
  • (Căn phòng rộng 12 ft dài 15 ft.)
  • (Chúng tôi cần một ống dài 5 ft.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Viết tắt trong kỹ thuật xây dựng: "ft" thường xuất hiện trong bản vẽ kỹ thuật, bảng kích thước, hoặc mô tả sản phẩm.
    • The ceiling height is 8 ft. (Chiều cao trần nhà 8 ft.)
  • Kết hợp với inch: Đôi khi "ft" được kết hợp với inch để chỉ kích thước chính xác hơn, dụ: (5 feet 10 inch).
    • She is 5 ft 6 in tall. ( ấy cao 5 feet 6 inch.)
Biến thể từ gần giống
  • Foot (n): dạng đầy đủ của "ft", số nhiều "feet".
    • The building is 100 feet high. (Tòa nhà cao 100 feet.)
  • Feet (n): dạng số nhiều của "foot".
    • He ran 20 feet in the race. (Anh ấy đã chạy 20 feet trong cuộc đua.)
Từ đồng nghĩa
  • Foot (n): đơn vị đo lường tương tự, dùng trong ngữ cảnh không viết tắt.
  • 12 inches: cách diễn đạt tương đương, dùng để giải thích độ dài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt liên quan đến "ft" đơn vị đo lường, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Get off on the wrong foot: bắt đầu không suôn sẻ (không liên quan trực tiếp đến đơn vị đo, nhưng từ "foot").
    • We got off on the wrong foot at the meeting. (Chúng tôi đã bắt đầu cuộc họp không suôn sẻ.)
  • Put your foot in your mouth: nói điều đó không phù hợp (thành ngữ từ "foot").
    • He put his foot in his mouth during the interview. (Anh ấy đã nói sai trong buổi phỏng vấn.)