ft-l

ft-l

A scientist measures the brightness of a screen using a device calibrated in ft-l.

Định nghĩa

Danh từ: ft-l (viết tắt của "foot-lambert") một đơn vị đo độ chói (luminance) , tương đương với một lumen trên mỗi foot vuông. Đơn vị này được sử dụng trong kỹ thuật chiếu sáng quang học để đo lượng ánh sáng phát ra hoặc phản xạ từ một bề mặt.

dụ sử dụng
  • (Độ sáng của màn hình máy chiếu được đomức 20 ft-l.)
  • (Trong quá khứ, nhiều thông số kỹ thuật màn hình đã sử dụng ft-l làm đơn vị tiêu chuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ft-l" thường được dùng trong các tài liệu kỹ thuật hoặc lịch sử về chiếu sáng, nhưng hiện nay đã phần lớn được thay thế bằng đơn vị SI candela trên mét vuông (cd/m²) hay nit.
  • dụ nâng cao: (Việc chuyển đổi từ ft-l sang nits xấp xỉ 1 ft-l = 3.426 nits.)
Biến thể từ gần giống
  • Foot-lambert (n): dạng đầy đủ của ft-l, cùng nghĩa.
  • Lambert (n): một đơn vị đo độ chói khác, lớn hơn foot-lambert (1 lambert = 929.03 ft-l).
  • Nit (n): đơn vị đo độ chói trong hệ SI, hiện được sử dụng phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Đơn vị đo độ chói : không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể tham khảo các đơn vị tương đương như cd/ft² (candela trên foot vuông).
Các cụm từ liên quan
  • Luminance: độ chói, đại lượng vật ft-l đo lường.
  • Lumen per square foot: lumen trên foot vuông, định nghĩa cơ bản của ft-l.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ft-l" đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.