fthm
Danh từ: - Đơn vị đo độ sâu nước: "fthm" là một đơn vị đo chiều dài tuyến tính, tương đương với 6 feet (khoảng 1,83 mét), thường được sử dụng để đo độ sâu của nước, đặc biệt trong hàng hải. - Đơn vị đo thể tích (khai thác mỏ): Trong ngành khai thác mỏ, "fthm" cũng là một đơn vị đo thể tích, tương đương với 6 feet khối, dùng để đo khối lượng quặng.
- (Con tàu neo đậu ở vùng nước sâu 20 fthm.)
- (Các thợ mỏ đã khai thác 50 fthm quặng từ khu vực đó.)
"fthm" thường được viết tắt là "fm": Trong các bản đồ hàng hải hoặc báo cáo kỹ thuật, "fthm" thường được viết tắt thành "fm" để tiết kiệm không gian.
- The chart indicates a depth of 10 fm near the reef. (Bản đồ chỉ ra độ sâu 10 fm gần rạn san hô.)
Sử dụng trong văn bản chuyên ngành: "fthm" chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, hàng hải hoặc khai thác mỏ, ít khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- The geological survey measured the volume of the deposit in fthms. (Khảo sát địa chất đã đo thể tích mỏ quặng bằng đơn vị fthm.)
Fathom (danh từ, động từ): Đây là dạng đầy đủ và phổ biến hơn của "fthm". "Fathom" vừa là danh từ (đơn vị đo độ sâu) vừa là động từ (hiểu thấu, thấu hiểu).
- He could not fathom the meaning of the ancient text. (Anh ấy không thể hiểu thấu ý nghĩa của văn bản cổ.)
Fathomless (tính từ): Không thể đo được, vô tận (thường dùng theo nghĩa bóng).
- The ocean seemed fathomless in its depth. (Đại dương dường như vô tận trong độ sâu của nó.)
- Unit of length (đơn vị đo chiều dài): (dạng đầy đủ), (6 feet).
- Unit of volume (đơn vị đo thể tích): (fthm khối), (216 feet khối, vì 6³ = 216).
Không có cụm động từ phổ biến với "fthm". Tuy nhiên, động từ "fathom" thường đi kèm với giới từ: - Fathom out: Hiểu ra, tìm ra (thông qua suy luận). - It took me a while to fathom out the solution. (Tôi mất một lúc để hiểu ra giải pháp.)
- "to plumb the depths": Dò tìm độ sâu (nghĩa đen và bóng), liên quan đến việc đo độ sâu bằng dây dọi (plumb line), thường dùng với "fathom".
- The diver attempted to plumb the depths of the trench. (Thợ lặn cố gắng dò tìm độ sâu của rãnh đại dương.)