fto

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phong trào chính trị sử dụng khủng bố: "fto" từ viết tắt, dùng để chỉ một phong trào hoặc tổ chức chính trị sử dụng các hành động bạo lực đe dọa (khủng bố) làm khí để đạt được các mục tiêu chính trị của mình. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh an ninh, chính trị hoặc luật pháp quốc tế.
dụ sử dụng
  • (Chính phủ đã phân loại nhóm này một phong trào khủng bố áp đặt các lệnh trừng phạt.)
  • (Nhiều quốc gia hợp tác với nhau để chống lại các hoạt động của phong trào khủng bố trên toàn thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "designated fto": phong trào khủng bố được chỉ định chính thức.
    • The United Nations added the militia to its list of designated ftos. (Liên Hợp Quốc đã thêm lực lượng dân quân vào danh sách các phong trào khủng bố được chỉ định chính thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến "fto" từ viết tắt chuyên ngành, thường được giữ nguyên dạng.
Từ đồng nghĩa
  • Tổ chức khủng bố: tổ chức chuyên thực hiện các hành vi bạo lực mục đích chính trị.
    • The rebel army was labeled a terrorist organization. (Quân nổi dậy bị gán nhãn tổ chức khủng bố.)
  • Phong trào cực đoan: phong trào tư tưởng hoặc hành động quá khích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không "fto" danh từ, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "fto".