ftp

ftp

You can ftp the files to the remote server.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Giao thức truyền tệp tin: "ftp" viết tắt của "File Transfer Protocol", một giao thức chuẩn cho phép người dùng sao chép tệp tin giữa máy tính cục bộ của họ bất kỳ hệ thống nào họ có thể kết nối qua mạng ( dụ: Internet). Giao thức này xác định cách thức dữ liệu được truyền đi, thường được sử dụng để tải lên hoặc tải xuống tệp từ máy chủ từ xa.
  2. Động từ:

    • Truyền tệp tin qua giao thức FTP: Hành động sử dụng giao thức truyền tệp tin để chuyển dữ liệu từ máy tính này sang máy tính khác. Đây một động từ chuyên ngành, thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • You need to use an FTP client to connect to the server. (Bạn cần sử dụng một ứng dụng khách FTP để kết nối với máy chủ.)
    • The FTP protocol allows for efficient file transfers over the internet. (Giao thức FTP cho phép truyền tệp tin hiệu quả qua Internet.)
  • Động từ:

    • You can FTP these data to the remote server. (Bạn có thể truyền những dữ liệu này qua FTP đến máy chủ từ xa.)
    • He FTPed the documents to the company's file server. (Anh ấy đã truyền các tài liệu qua FTP đến máy chủ tệp của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "FTP client": ứng dụng khách FTP, phần mềm dùng để kết nối truyền tệp qua giao thức này.

    • FileZilla is a popular FTP client. (FileZilla một ứng dụng khách FTP phổ biến.)
  • "FTP server": máy chủ FTP, hệ thống lưu trữ cho phép truy cập tệp qua FTP.

    • The company runs its own FTP server for internal file sharing. (Công ty vận hành máy chủ FTP riêng để chia sẻ tệp nội bộ.)
  • "Anonymous FTP": FTP ẩn danh, cho phép người dùng truy cập tệp không cần tài khoản cá nhân.

    • Many public software archives offer anonymous FTP access. (Nhiều kho lưu trữ phần mềm công cộng cung cấp quyền truy cập FTP ẩn danh.)
Biến thể từ gần giống
  • FTPing (danh động từ): hành động truyền tệp qua FTP.

    • The FTPing of large files can take a long time. (Việc truyền tệp lớn qua FTP có thể mất nhiều thời gian.)
  • FTPed (quá khứ của động từ): đã truyền qua FTP.

    • The files were FTPed yesterday. (Các tệp đã được truyền qua FTP vào ngày hôm qua.)
Từ đồng nghĩa
  • File transfer protocol: giao thức truyền tệp tin (cụm từ mô tả đầy đủ).
  • Upload/download via FTP: tải lên/tải xuống qua FTP (mô tả hành động cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • FTP in: truyền vào qua FTP.

    • Please FTP the reports in by Friday. (Vui lòng truyền các báo cáo vào qua FTP trước thứ Sáu.)
  • FTP out: truyền ra ngoài qua FTP.

    • You can FTP the backup files out to an external server. (Bạn có thể truyền các tệp sao lưu ra ngoài qua FTP đến một máy chủ bên ngoài.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "ftp" đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.