fuchs

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Fuchs họ của một nhà vật người Anh gốc Đức, Klaus Fuchs (1911-1988). Ông nổi tiếng đã chạy trốn khỏi sự đàn áp của Đức Quốc xã sau đó, trong những năm 1940, đã chuyển giao thông tin mật cho Liên về quá trình phát triển bom nguyên tử tại Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Klaus Fuchs một nhân vật chủ chốt trong mạng lưới gián điệp đã tiết lộ bí mật nguyên tử.)
  • (Vụ án của Fuchs đã làm nổi bật những rủi ro an ninh trong Chiến tranh Lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Fuchs affair": vụ việc liên quan đến Klaus Fuchs, thường được dùng để chỉ một vụ bê bối gián điệp.
    • The Fuchs affair shook the Western intelligence community. (Vụ việc Fuchs đã làm rung chuyển cộng đồng tình báo phương Tây.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể hoặc từ gần giống phổ biến nào cho từ "Fuchs" ngoài việc dùng làm tên riêng.
Từ đồng nghĩa
  • Gián điệp nguyên tử: một thuật ngữ mô tả vai trò của Fuchs như một điệp viên trong lĩnh vực khí hạt nhân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm từ động từ liên quan đến "Fuchs".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Fuchs".