fuck all

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gần như không , chẳng cả: "fuck all" một cụm từ mang tính chất thô tục, dùng để chỉ một số lượng rất nhỏ hoặc không đáng kể. thường được dùng trong ngữ cảnh không chính thức, thể hiện sự thất vọng hoặc khinh thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I asked for a raise and they gave me fuck all. (Tôi yêu cầu tăng lương họ chẳng cho tôi cái quái .)
    • He knows fuck all about fixing cars. (Anh ta chẳng biết cái quái về sửa xe cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do fuck all": không làm gì cả, hoàn toàn lười biếng.

    • He just sits at home doing fuck all all day. ( chỉ ngồinhà chẳng làm cái quái cả ngày.)
  • "to get fuck all": nhận được chẳng .

    • After all that work, I got fuck all in return. (Sau tất cả công sức đó, tôi chẳng nhận được cái quái .)
Biến thể từ gần giống
  • Bugger all (danh từ): tương tự "fuck all", mang nghĩa gần như không , ít hơn (cũng thô tục, phổ biếnAnh).

    • They offered me bugger all for the car. (Họ trả cho tôi chẳng được cái quái cho cái xe đó.)
  • Sweet Fanny Adams (danh từ): nghĩa tương tự, ít thô tục hơn, đôi khi viết tắt "sweet FA".

    • I know sweet Fanny Adams about surgery. (Tôi chẳng biết cái quái về phẫu thuật cả.)
Từ đồng nghĩa
  • Nothing: không (trung tính).
  • Zero: số không, không (trung tính).
  • Jack shit (thô tục): chẳng .
    • You know jack shit about this topic. (Mày chẳng biết cái quái về chủ đề này.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "fuck all", nhưng có thể kết hợp với động từ:
    • "get fuck all": nhận được chẳng .
    • "do fuck all": không làm gì cả.
Thành ngữ liên quan
  • "not give a fuck": không quan tâm, không thèm để ý.

    • I don't give a fuck what they think. (Tôi chẳng thèm quan tâm họ nghĩ .)
  • "fuck all to do": không để làm.

    • There's fuck all to do in this town. (Chẳng cái quái để làmcái thị trấn này.)