fuck all
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gần như không có gì, chẳng có gì cả: "fuck all" là một cụm từ mang tính chất thô tục, dùng để chỉ một số lượng rất nhỏ hoặc không có gì đáng kể. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh không chính thức, thể hiện sự thất vọng hoặc khinh thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I asked for a raise and they gave me fuck all. (Tôi yêu cầu tăng lương và họ chẳng cho tôi cái quái gì.)
- He knows fuck all about fixing cars. (Anh ta chẳng biết cái quái gì về sửa xe cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to do fuck all": không làm gì cả, hoàn toàn lười biếng.
- He just sits at home doing fuck all all day. (Nó chỉ ngồi ở nhà chẳng làm cái quái gì cả ngày.)
"to get fuck all": nhận được chẳng có gì.
- After all that work, I got fuck all in return. (Sau tất cả công sức đó, tôi chẳng nhận được cái quái gì.)
Biến thể và từ gần giống
Bugger all (danh từ): tương tự "fuck all", mang nghĩa gần như không có gì, ít hơn (cũng thô tục, phổ biến ở Anh).
- They offered me bugger all for the car. (Họ trả cho tôi chẳng được cái quái gì cho cái xe đó.)
Sweet Fanny Adams (danh từ): nghĩa tương tự, ít thô tục hơn, đôi khi viết tắt là "sweet FA".
- I know sweet Fanny Adams about surgery. (Tôi chẳng biết cái quái gì về phẫu thuật cả.)
Từ đồng nghĩa
- Nothing: không gì (trung tính).
- Zero: số không, không có gì (trung tính).
- Jack shit (thô tục): chẳng có gì.
- You know jack shit about this topic. (Mày chẳng biết cái quái gì về chủ đề này.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "fuck all", nhưng có thể kết hợp với động từ:
- "get fuck all": nhận được chẳng có gì.
- "do fuck all": không làm gì cả.
Thành ngữ liên quan
"not give a fuck": không quan tâm, không thèm để ý.
- I don't give a fuck what they think. (Tôi chẳng thèm quan tâm họ nghĩ gì.)
"fuck all to do": không có gì để làm.
- There's fuck all to do in this town. (Chẳng có cái quái gì để làm ở cái thị trấn này.)