fuck off

Định nghĩa
  1. Động từ (thô tục):
    • Rời đi ngay lập tức: "fuck off" một mệnh lệnh thô tục, yêu cầu ai đó biến đi hoặc rời khỏi nơi nào đó ngay lập tức. Thường được dùng trong tình huống tức giận hoặc khó chịu.
    • Lười biếng, không làm gì: Trong một số ngữ cảnh, "fuck off" còn có nghĩa dành thời gian một cách lười biếng, không làm việc hữu ích (tương tự "bumming around").
    • Tự thỏa mãn tình dục: Nghĩa hiếm hơn, chỉ hành động thủ dâm.
dụ sử dụng
  • Rời đi ngay lập tức:

    • Just fuck off and leave me alone! (Cút đi để tôi yên!)
    • The guard told the intruder to fuck off. (Người bảo vệ bảo kẻ xâm nhập hãy cút đi.)
  • Lười biếng, không làm gì:

    • He's been fucking off all day instead of studying. ( đã lười biếng cả ngày thay vì học hành.)
  • Tự thỏa mãn tình dục (rất hiếm dùng):

    • The teenager was caught fucking off in his room. (Cậu thiếu niên bị bắt gặp đang thủ dâm trong phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fuck off" như một câu chửi thề: Có thể dùng để bày tỏ sự khó chịu tột độ, không nhất thiết yêu cầu ai đó rời đi.

    • Oh, fuck off! I don't believe you. (Ồ, cút mẹ mày đi! Tao không tin mày.)
  • "Tell someone to fuck off": Bảo ai đó cút đi, thường mang tính xúc phạm.

    • She told her boss to fuck off after he yelled at her. ( ấy bảo sếp cút đi sau khi ông ta la mắng .)
Biến thể từ gần giống
  • Fuck-off (tính từ, thô tục): Cực kỳ lớn hoặc ấn tượng.
    • He's got a fuck-off house. ( một căn nhà khủng khiếp.)
  • Fuck-off (danh từ, thô tục): Người lười biếng hoặcdụng.
    • Don't be such a fuck-off. (Đừng làm một thằng lười biếng như vậy.)
Từ đồng nghĩa
  • Scram! (thông tục): Biến đi!
  • Buzz off (thông tục): Cút đi.
  • Sod off (thô tục, Anh): Cút đi.
  • Bum around (thông tục): Lười biếng, không làm gì.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fuck off with: Mang đi hoặc lấy đi một cách thô bạo.
    • Who fucked off with my pen? (Thằng nào lấy cây bút của tao rồi?)
Thành ngữ liên quan
  • Fuck off and die: Cút đi chết đi (cực kỳ thô tục, thể hiện sự căm ghét mãnh liệt).
  • Go fuck yourself: Tự đi làm (cực kỳ xúc phạm, tương đương "cút mẹ mày đi").

Lưu ý quan trọng: "fuck off" một từ ngữ cực kỳ thô tục xúc phạm. Chỉ nên sử dụng trong các ngữ cảnh không trang trọng, khi tức giận hoặc với bạn bè thân thiết. Tránh dùng trong môi trường chuyên nghiệp, học thuật hoặc nơi công cộng.