fuck up

Định nghĩa
  1. Động từ (thô tục):
    • Làm hỏng, phá hỏng, làm rối tung: "fuck up" chỉ hành động làm hỏng một việc đó, khiến thất bại hoặc diễn ra không như ý muốn.
    • Gây tổn hại, làm tổn thương: Trong ngữ cảnh cá nhân, "fuck up" còn mang nghĩa làm tổn thương ai đó hoặc tự làm hại bản thân.
dụ sử dụng
  • (Tôi đã làm hỏng hoàn toàn bài thuyết trình mất hợp đồng.)
  • (Anh ta đã phá hỏng cuộc đời mình bằng cách dính líu với nhóm người xấu.)
  • (Đừng làm rối lần này; chúng ta cần mọi thứ hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fuck someone up": gây tổn thương tinh thần hoặc thể chất cho ai đó.
    • The trauma of the accident really fucked him up. (Chấn thương từ vụ tai nạn thực sự đã làm anh ấy suy sụp.)
  • "to fuck up on something": mắc lỗi trong một việc cụ thể.
    • I fucked up on the math test because I didn't study. (Tôi đã làm hỏng bài kiểm tra toán không học bài.)
Biến thể từ gần giống
  • Fucked up (tính từ): hỏng hóc, rối loạn, tồi tệ.
    • The whole plan is completely fucked up. (Toàn bộ kế hoạch đã hỏng hoàn toàn.)
  • Fuck-up (danh từ): người hay làm hỏng việc, hoặc một tình huống thảm họa.
    • He's a total fuck-up; he can't even keep a simple job. ( một kẻ phá hỏng mọi thứ; còn không giữ nổi một công việc đơn giản.)
Từ đồng nghĩa
  • Botch: làm hỏng, làm vụng về (ít thô tục hơn).
  • Ruin: phá hỏng, hủy hoại.
  • Screw up: làm hỏng, làm rối (cũng có nghĩa tương tự nhưng nhẹ hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs riêng biệt ngoài "fuck up" đây một cụm động từ hoàn chỉnh.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ trực tiếp liên quan, nhưng từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh thân mật, thô tục, thể hiện sự thất vọng mạnh mẽ.)

Lưu ý: "Fuck up" từ ngữ rất thô tục, chỉ nên dùng trong giao tiếp thân mật hoặc khi muốn nhấn mạnh cảm xúc mạnh. Trong văn viết trang trọng hoặc giao tiếp lịch sự, nên thay bằng các từ như "mess up", "botch", hoặc "ruin".