fucker

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ đáng khinh, kẻ ngu xuẩn: "fucker" một từ lóng thô tục, dùng để chỉ một người đàn ông bị coi ngu ngốc, đáng khinh hoặc đáng ghét.
    • Người tham gia hành vi tình dục: Trong ngữ cảnh gốc, "fucker" chỉ người thực hiện hành vi giao hợp, nhưng nghĩa này hiếm khi được dùng ngoài các văn bản khiêu dâm hoặc tục tĩu.
dụ sử dụng
  • (Thằng cha đó đúng một kẻ đáng khinh; đã lừa dối vợ nói dối tất cả mọi người.)
  • (Đừng làm một thằng ngu xuẩn như vậy chỉ cần làm việc của mày thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "motherfucker": Một biến thể mạnh hơn, thường dùng để chửi thề hoặc chỉ một người cực kỳ đáng ghét hoặc nguy hiểm.

    • He's a dangerous motherfucker; stay away from him. (Hắn một thằng cực kỳ nguy hiểm; tránh xa hắn ra.)
  • "fucker" như một từ nhấn mạnh: Trong tiếng lóng, "fucker" có thể được dùng để nhấn mạnh sự thất vọng hoặc tức giận.

    • What the fucker are you doing? (Mày đang làm cái quái thế?)
Biến thể từ gần giống
  • Fucking (adj/adv): Chết tiệt, cực kỳ (từ lóng thô tục, dùng để nhấn mạnh).

    • This is a fucking disaster. (Đây một thảm họa chết tiệt.)
  • Fuck (v/n): Chửi thề, giao hợp (từ gốc).

    • He told me to fuck off. ( bảo tôi cút đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Bastard: Thằng khốn, kẻ đáng ghét.
  • Asshole: Thằng chó đẻ, kẻ khốn nạn.
  • Dickhead: Thằng ngu, kẻ đần độn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fuck off: Cút đi, biến đi (thô tục).

    • Just fuck off and leave me alone. (Cút đi để tôi yên.)
  • Fuck up: Làm hỏng, phá hỏng (thô tục).

    • You fucked up the whole project. (Mày đã làm hỏng toàn bộ dự án.)
Thành ngữ liên quan
  • Fuck like a bunny: Giao hợp nhiều thường xuyên (thô tục).

    • They fuck like bunnies every night. (Họ giao hợp như thỏ mỗi đêm.)
  • Not give a fuck: Không quan tâm, mặc kệ (thô tục).

    • I don't give a fuck what you think. (Tôi không quan tâm mày nghĩ .)