fudge sauce
Định nghĩa
Danh từ: Sốt kẹo mềm – một loại sốt sô-cô-la đặc, thường được dùng nóng để ăn kèm với các món tráng miệng như kem, bánh ngọt, hoặc bánh pudding. "Fudge" ở đây chỉ loại kẹo mềm làm từ đường, bơ, và sô-cô-la, khi được nấu chảy và làm loãng thành sốt thì gọi là "fudge sauce".
Ví dụ sử dụng
- (Sốt kẹo mềm nóng được rưới lên kem đã tạo nên một món tráng miệng ngon tuyệt.)
- (Tôi thích nhúng bánh brownie của mình vào sốt kẹo mềm để tăng thêm vị béo ngậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hot fudge sauce": cụm từ thông dụng chỉ sốt kẹo mềm được làm nóng trước khi dùng, thường xuất hiện trong món "hot fudge sundae" (kem rưới sốt nóng).
- A classic hot fudge sundae consists of vanilla ice cream, hot fudge sauce, whipped cream, and a cherry on top. (Một cốc kem rưới sốt nóng cổ điển gồm kem vani, sốt kẹo mềm nóng, kem tươi, và một quả anh đào trên cùng.)
"Fudge sauce" có thể được dùng như một thành phần trong các công thức bánh hoặc đồ uống, không chỉ làm lớp phủ.
- Add a tablespoon of fudge sauce to your milkshake for a chocolatey boost. (Thêm một thìa canh sốt kẹo mềm vào sữa lắc của bạn để tăng hương vị sô-cô-la.)
Biến thể và từ gần giống
- Chocolate sauce (danh từ): sốt sô-cô-la nói chung, có thể loãng hơn và không nhất thiết phải đặc như fudge sauce.
- Caramel sauce (danh từ): sốt caramel, một loại sốt ngọt khác thường dùng thay thế.
- Fudge (danh từ): kẹo mềm, nguyên liệu chính để tạo ra fudge sauce.
Từ đồng nghĩa
- Chocolate fudge sauce: cụm từ nhấn mạnh thành phần sô-cô-la, đồng nghĩa với fudge sauce.
- Thick chocolate sauce: sốt sô-cô-la đặc, mô tả tính chất vật lý của fudge sauce.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Drizzle with fudge sauce: rưới sốt kẹo mềm lên trên.
- The chef drizzled the cake with fudge sauce before serving. (Đầu bếp rưới sốt kẹo mềm lên bánh trước khi dọn ra.)
- Top with fudge sauce: phủ sốt kẹo mềm lên trên.
- Top your waffles with fudge sauce and fresh strawberries. (Phủ sốt kẹo mềm và dâu tây tươi lên bánh quế của bạn.)
Thành ngữ liên quan
- "Hot fudge" (thành ngữ ẩm thực): dùng để chỉ món kem rưới sốt nóng, nhưng cũng có thể ám chỉ sự sang trọng hoặc hấp dẫn trong bối cảnh ẩm thực.
- This restaurant is famous for its hot fudge sundaes. (Nhà hàng này nổi tiếng với món kem rưới sốt nóng.)