fudge together
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm qua loa, làm ẩu, làm cẩu thả: "fudge together" có nghĩa là tạo ra một thứ gì đó một cách vụng về, không chú trọng đến chi tiết, thường là để đáp ứng nhu cầu tạm thời hoặc vì thiếu thời gian, nguồn lực.
Ví dụ sử dụng
- (Họ đã làm qua loa một bản báo cáo ngay trước thời hạn.)
- (Anh ấy đã làm tạm một cái lều bằng ván cũ và bạt.)
- (Chúng tôi phải làm ẩu một giải pháp với nguồn lực hạn chế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to fudge together an excuse": bịa ra một lời bào chữa một cách vụng về.
- She fudged together a weak excuse for being late. (Cô ấy đã bịa ra một lời bào chữa yếu ớt cho việc đến muộn.)
"to fudge together a plan": vạch ra một kế hoạch một cách cẩu thả.
- The team fudged together a plan without proper analysis. (Nhóm đã vạch ra một kế hoạch một cách cẩu thả mà không có phân tích thích đáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Fudge (v): làm giả, làm ẩu, hoặc lảng tránh vấn đề.
- He tried to fudge the numbers to make the report look better. (Anh ta cố gắng làm giả số liệu để báo cáo trông đẹp hơn.)
- Fudged (adj): bị làm ẩu, bị làm giả.
- The fudged statistics misled the investors. (Các thống kê bị làm giả đã đánh lừa các nhà đầu tư.)
Từ đồng nghĩa
- Throw together: làm vội, làm qua loa.
- I threw together a quick meal with leftovers. (Tôi đã làm vội một bữa ăn nhanh bằng đồ thừa.)
- Patch together: vá víu, ghép tạm.
- They patched together a deal at the last minute. (Họ đã vá víu một thỏa thuận vào phút cuối.)
- Cobble together: ghép tạm, làm tạm bợ.
- He cobbled together a speech from old notes. (Anh ấy đã ghép tạm một bài phát biểu từ những ghi chép cũ.)
Thành ngữ liên quan
- Make do: xoay xở tạm, dùng tạm.
- We had to make do with what we had. (Chúng tôi phải xoay xở tạm với những gì có.)
- Cut corners: làm ẩu, bỏ qua các bước để tiết kiệm thời gian/tiền bạc.
- They cut corners on safety to save money. (Họ đã làm ẩu về an toàn để tiết kiệm tiền.)