fuego

fuego

A volcano named Fuego erupts with smoke and ash.

Định nghĩa
  • Danh từ riêng: Tên gọi của một ngọn núi lửa nằmmiền trung nam Guatemala. Đây một trong những núi lửa hoạt động mạnh nhấtTrung Mỹ.
dụ sử dụng
  • (Núi lửa Fuego đã phun trào dữ dội vào năm ngoái, gây ra tro bụi rơi trên diện rộng.)
  • (Du khách thường đi bộ đường dài gần chân núi lửa Fuego để quan sát hoạt động của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fuego's eruption": vụ phun trào của núi lửa Fuego.

    • Scientists closely monitored Fuego's eruption patterns. (Các nhà khoa học đã theo dõi chặt chẽ các mô hình phun trào của núi lửa Fuego.)
  • "Fuego's lava flow": dòng dung nham của núi lửa Fuego.

    • The lava flow from Fuego destroyed several villages. (Dòng dung nham từ núi lửa Fuego đã phá hủy nhiều ngôi làng.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến. Từ "fuego" trong tiếng Tây Ban Nha có nghĩa "lửa", nhưng trong ngữ cảnh này tên riêng.
Từ đồng nghĩa
  • Volcán de Fuego: tên gọi đầy đủ bằng tiếng Tây Ban Nha của núi lửa này (nghĩa "Núi lửa Lửa").
  • Núi lửa Fuego: cách gọi thông thường trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "fuego" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "fuego" trong tiếng Anh.