fuel cell
Danh từ: Pin nhiên liệu - Pin nhiên liệu là một loại tế bào điện hóa sản sinh ra điện năng thông qua quá trình oxy hóa nhiên liệu (thường là hydro và oxy, hoặc kẽm và không khí). Nó hoạt động liên tục miễn là có nhiên liệu được cung cấp, và thường được sử dụng trong xe điện.
- (Chiếc xe chạy bằng pin nhiên liệu chuyển đổi hydro thành điện năng.)
- (Nhiều xe buýt hiện đại được cung cấp năng lượng bằng pin nhiên liệu để giảm khí thải.)
"Fuel cell vehicle" (FCV): xe chạy bằng pin nhiên liệu.
- A fuel cell vehicle emits only water vapor as a byproduct. (Xe chạy bằng pin nhiên liệu chỉ thải ra hơi nước như một sản phẩm phụ.)
"Hydrogen fuel cell": pin nhiên liệu hydro.
- Hydrogen fuel cells are being developed for stationary power generation. (Pin nhiên liệu hydro đang được phát triển để sản xuất điện tĩnh.)
Fuel cell stack (danh từ): cụm pin nhiên liệu (nhiều tế bào kết nối với nhau).
- The fuel cell stack in the prototype produced 100 kW of power. (Cụm pin nhiên liệu trong nguyên mẫu sản xuất 100 kW điện năng.)
Fuel cell system (danh từ): hệ thống pin nhiên liệu.
- The fuel cell system includes a reformer to convert natural gas into hydrogen. (Hệ thống pin nhiên liệu bao gồm một bộ cải tạo để chuyển đổi khí tự nhiên thành hydro.)
- Electrochemical cell (danh từ): tế bào điện hóa (khái niệm rộng hơn, không chỉ riêng pin nhiên liệu).
- Power cell (danh từ): tế bào năng lượng (ít dùng, thường chỉ pin nhiên liệu trong ngữ cảnh kỹ thuật).
(Không có phrasal verbs trực tiếp với "fuel cell", nhưng có thể dùng các động từ mô tả hoạt động của nó:) - Power up: khởi động, cung cấp năng lượng. - The fuel cell powers up the electric motor instantly. (Pin nhiên liệu khởi động động cơ điện ngay lập tức.)
- Run on: chạy bằng (nhiên liệu).
- The bus runs on a fuel cell instead of a battery. (Xe buýt chạy bằng pin nhiên liệu thay vì ắc quy.)
(Không có thành ngữ phổ biến với "fuel cell", nhưng có thể liên hệ với cụm từ về công nghệ xanh:) - Clean energy: năng lượng sạch (thường được dùng để mô tả pin nhiên liệu). - Fuel cells are a key component of the clean energy transition. (Pin nhiên liệu là một thành phần chính của quá trình chuyển đổi năng lượng sạch.)