fuel filter

fuel filter

A mechanic replaces the fuel filter in a car engine.

Định nghĩa

Danh từ: - Bộ lọc nhiên liệu: "fuel filter" một bộ phận trong hệ thống nhiên liệu của động cơ, nhiệm vụ loại bỏ các tạp chất như bụi bẩn, gỉ sét các hạt rắn khác khỏi nhiên liệu trước khi được đưa vào buồng đốt.

dụ sử dụng
  • (Bạn nên thay bộ lọc nhiên liệu sau mỗi 10.000 dặm để động cơ hoạt động trơn tru.)
  • (Một bộ lọc nhiên liệu bị tắc có thể khiến xe bị chết máy hoặc mất công suất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to clean the fuel filter": vệ sinh bộ lọc nhiên liệu (thường áp dụng cho các loại lọc có thể tái sử dụng).

    • Some older cars allow you to clean the fuel filter instead of replacing it. (Một số xe đời cho phép bạn vệ sinh bộ lọc nhiên liệu thay vì thay thế .)
  • "fuel filter replacement": việc thay thế bộ lọc nhiên liệu.

    • Regular fuel filter replacement is part of routine car maintenance. (Việc thay thế bộ lọc nhiên liệu định kỳ một phần của bảo dưỡng xe thường xuyên.)
Biến thể từ gần giống
  • Fuel (danh từ): nhiên liệu (xăng, dầu diesel, v.v.).

    • The car runs on diesel fuel. (Chiếc xe chạy bằng nhiên liệu diesel.)
  • Filter (danh từ): bộ lọc (thiết bị dùng để loại bỏ tạp chất).

    • The oil filter needs to be changed regularly. (Bộ lọc dầu cần được thay thường xuyên.)
Từ đồng nghĩa
  • Fuel strainer: bộ lọc thô nhiên liệu (thường lưới lọc đặt trước bơm nhiên liệu).
    • The fuel strainer prevents large debris from entering the fuel pump. (Bộ lọc thô nhiên liệu ngăn các mảnh vụn lớn vào bơm nhiên liệu.)
Các cụm từ liên quan
  • Fuel line: đường ống dẫn nhiên liệu.

    • A leak in the fuel line can be dangerous. ( rỉ trong đường ống dẫn nhiên liệu có thể nguy hiểm.)
  • Fuel pump: bơm nhiên liệu.

    • The fuel pump pushes fuel from the tank to the engine. (Bơm nhiên liệu đẩy nhiên liệu từ bình chứa lên động cơ.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "fuel filter", nhưng có thể tham khảo các thành ngữ về "filter" hoặc "fuel" trong ngữ cảnh kỹ thuật.) - "to filter out": loại bỏ (tạp chất). - The fuel filter filters out dirt particles from the gasoline. (Bộ lọc nhiên liệu loại bỏ các hạt bụi bẩn khỏi xăng.)