fuel injection

fuel injection

A mechanic adjusts the fuel injection system on a car engine.

Định nghĩa

Danh từ: Hệ thống phun nhiên liệu (hoặc phun xăng) – một hệ thống khí dùng để phun nhiên liệu đã được hóa hơi trực tiếp vào xi-lanh của động cơ đốt trong, thay thế cho bộ chế hòa khí (bình xăng con).

dụ sử dụng
  • (Xe ô tô hiện đại sử dụng hệ thống phun nhiên liệu để cải thiện hiệu suất động cơ.)
  • (Người thợ máy giải thích rằng hệ thống phun nhiên liệu cung cấp nhiên liệu chính xác hơn so với bộ chế hòa khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Direct fuel injection (phun nhiên liệu trực tiếp): nhiên liệu được phun thẳng vào buồng đốt, giúp tăng hiệu suất giảm tiêu hao.
    • Direct fuel injection systems are common in high-performance engines. (Hệ thống phun nhiên liệu trực tiếp phổ biến trong các động cơ hiệu suất cao.)
  • Multi-point fuel injection (MPFI) (phun nhiên liệu đa điểm): mỗi xi-lanh một vòi phun riêng.
    • Multi-point fuel injection ensures even fuel distribution. (Phun nhiên liệu đa điểm đảm bảo phân phối nhiên liệu đồng đều.)
Biến thể từ gần giống
  • Fuel injector (danh từ): vòi phun nhiên liệubộ phận thực hiện việc phun nhiên liệu.
    • The fuel injector was clogged and needed cleaning. (Vòi phun nhiên liệu bị tắc cần được vệ sinh.)
  • Fuel injection system (danh từ): hệ thống phun nhiên liệuthuật ngữ đầy đủ chỉ toàn bộ hệ thống.
    • The fuel injection system includes the pump, injectors, and control unit. (Hệ thống phun nhiên liệu bao gồm bơm, vòi phun bộ điều khiển.)
Từ đồng nghĩa
  • Injection system (hệ thống phun)
  • Electronic fuel injection (EFI) (phun nhiên liệu điện tử) – một dạng cụ thể dùng điều khiển điện tử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "fuel injection", nhưng có thể dùng động từ inject (phun) trong ngữ cảnh kỹ thuật: - Inject fuel: phun nhiên liệu. - The system injects fuel at high pressure. (Hệ thống phun nhiên liệuáp suất cao.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "fuel injection", nhưng trong ngữ cảnh ẩn dụ, có thể dùng: - Fuel injection of ideas (phun luồng ý tưởng) – hiếm, mang tính hình tượng. - The meeting was a fuel injection of new ideas. (Cuộc họp một luồng ý tưởng mới được phun vào.)