fuel level
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mức nhiên liệu: "fuel level" chỉ lượng nhiên liệu còn lại trong một bình chứa (ví dụ: bình xăng của xe, thùng nhiên liệu của máy bay).
- Chỉ báo mức nhiên liệu: Thuật ngữ này cũng có thể dùng để ám chỉ vạch hoặc đồng hồ hiển thị lượng nhiên liệu.
Ví dụ sử dụng
- (Mức nhiên liệu trong xe rất thấp, vì vậy chúng tôi phải dừng lại ở trạm xăng.)
- (Vui lòng kiểm tra mức nhiên liệu trước khi khởi động động cơ.)
- (Bảng điều khiển hiển thị mức nhiên liệu hiện tại dưới dạng phần trăm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fuel level sensor": Cảm biến mức nhiên liệu, một thiết bị đo lượng nhiên liệu trong bình.
- The fuel level sensor malfunctioned, giving false readings. (Cảm biến mức nhiên liệu bị trục trặc, đưa ra các chỉ số sai lệch.)
"Fuel level indicator": Chỉ báo mức nhiên liệu, thường là một đồng hồ trên bảng điều khiển.
- The fuel level indicator is located next to the speedometer. (Chỉ báo mức nhiên liệu nằm cạnh đồng hồ tốc độ.)
"Critical fuel level": Mức nhiên liệu nguy cấp, khi lượng nhiên liệu còn rất ít và cần đổ ngay.
- The warning light comes on when the fuel level reaches a critical point. (Đèn cảnh báo bật sáng khi mức nhiên liệu đạt đến điểm nguy cấp.)
Biến thể và từ gần giống
Fuel gauge (n): Đồng hồ đo nhiên liệu, tương đương với fuel level indicator.
- The fuel gauge is broken, so I don't know how much gas is left. (Đồng hồ đo nhiên liệu bị hỏng, vì vậy tôi không biết còn bao nhiêu xăng.)
Fuel tank (n): Bình nhiên liệu, nơi chứa nhiên liệu.
- The fuel tank capacity is 50 liters. (Dung tích bình nhiên liệu là 50 lít.)
Từ đồng nghĩa
- Amount of fuel remaining: Lượng nhiên liệu còn lại (mô tả dài dòng hơn).
- Gas level: Mức xăng (thường dùng trong ngữ cảnh xe hơi, không chính xác bằng fuel level).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
To check the fuel level: Kiểm tra mức nhiên liệu.
- Don't forget to check the fuel level before a long trip. (Đừng quên kiểm tra mức nhiên liệu trước một chuyến đi dài.)
To monitor the fuel level: Theo dõi mức nhiên liệu.
- The system continuously monitors the fuel level to prevent running out. (Hệ thống liên tục theo dõi mức nhiên liệu để ngăn ngừa hết nhiên liệu.)
Thành ngữ liên quan
- Running on empty: Chạy với bình xăng gần cạn (thành ngữ, không chỉ về nhiên liệu mà còn về năng lượng hoặc tài nguyên).
- He's been working for 12 hours straight and is running on empty. (Anh ấy đã làm việc 12 giờ liên tục và gần như kiệt sức.)