fueling

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hoạt động tiếp nhiên liệu: "fueling" chỉ hành động cung cấp hoặc tiếp nhận nhiên liệu (xăng, dầu, gas, v.v.) cho một phương tiện, máy móc hoặc hệ thống.
    • Sự tiếp năng lượng: Trong nghĩa bóng, "fueling" có thể chỉ việc cung cấp năng lượng hoặc chất dinh dưỡng cho cơ thể.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "fuel"):

    • Đang tiếp nhiên liệu: Hành động đang diễn ra của việc đổ xăng, nạp dầu, hoặc cung cấp nhiên liệu.
    • Đang thúc đẩy, kích thích: Dùng trong nghĩa ẩn dụ để chỉ việc làm tăng cường một cảm xúc, hành động, hoặc tình huống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The fueling of the airplane took 30 minutes. (Hoạt động tiếp nhiên liệu cho máy bay mất 30 phút.)
    • Proper fueling is essential for marathon runners. (Việc tiếp năng lượng đúng cách cần thiết cho vận động viên marathon.)
  • Động từ (dạng hiện tại phân từ):

    • The truck is fueling at the station. (Chiếc xe tải đang được tiếp nhiên liệu tại trạm.)
    • His speech is fueling the crowd's anger. (Bài phát biểu của anh ấy đang thúc đẩy sự tức giận của đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fueling a debate": thúc đẩy một cuộc tranh luận.
    • The new policy is fueling a heated debate among politicians. (Chính sách mới đang thúc đẩy một cuộc tranh luận gay gắt giữa các chính trị gia.)
  • "fueling growth": thúc đẩy sự tăng trưởng.
    • Investment in technology is fueling the company's growth. (Đầu vào công nghệ đang thúc đẩy sự tăng trưởng của công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Fuel (n): nhiên liệu.
    • We need to buy more fuel for the car. (Chúng ta cần mua thêm nhiên liệu cho xe.)
  • Fueled (adj): được tiếp nhiên liệu, được thúc đẩy.
    • The debate was fueled by misinformation. (Cuộc tranh luận bị thúc đẩy bởi thông tin sai lệch.)
  • Refueling (n): việc tiếp nhiên liệu lại.
    • The plane is undergoing refueling. (Máy bay đang được tiếp nhiên liệu lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Supplying: cung cấp (nhiên liệu).
  • Stoking: châm ngòi, thúc đẩy (nghĩa bóng).
  • Powering: cung cấp năng lượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fuel up: nạp nhiên liệu đầy đủ.
    • We need to fuel up before the long drive. (Chúng ta cần nạp đầy nhiên liệu trước chuyến đi dài.)
  • Fuel over: tiếp nhiên liệu quá mức.
    • Don't fuel over the tank; it might spill. (Đừng tiếp quá đầy bình; có thể tràn ra ngoài.)
Thành ngữ liên quan
  • Add fuel to the fire: thêm dầu vào lửa, làm tình hình tồi tệ hơn.
    • His comments only added fuel to the fire of the argument. (Nhận xét của anh ấy chỉ thêm dầu vào lửa cho cuộc tranh cãi.)
  • Fuel for thought: điều đáng suy ngẫm.
    • The lecture gave us plenty of fuel for thought. (Bài giảng đã cho chúng tôi nhiều điều đáng suy ngẫm.)
fueling
The truck driver is fueling the vehicle at the gas station.