fueling
Định nghĩa
Danh từ:
- Hoạt động tiếp nhiên liệu: "fueling" chỉ hành động cung cấp hoặc tiếp nhận nhiên liệu (xăng, dầu, gas, v.v.) cho một phương tiện, máy móc hoặc hệ thống.
- Sự tiếp năng lượng: Trong nghĩa bóng, "fueling" có thể chỉ việc cung cấp năng lượng hoặc chất dinh dưỡng cho cơ thể.
Động từ (dạng hiện tại phân từ của "fuel"):
- Đang tiếp nhiên liệu: Hành động đang diễn ra của việc đổ xăng, nạp dầu, hoặc cung cấp nhiên liệu.
- Đang thúc đẩy, kích thích: Dùng trong nghĩa ẩn dụ để chỉ việc làm tăng cường một cảm xúc, hành động, hoặc tình huống.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The fueling of the airplane took 30 minutes. (Hoạt động tiếp nhiên liệu cho máy bay mất 30 phút.)
- Proper fueling is essential for marathon runners. (Việc tiếp năng lượng đúng cách là cần thiết cho vận động viên marathon.)
Động từ (dạng hiện tại phân từ):
- The truck is fueling at the station. (Chiếc xe tải đang được tiếp nhiên liệu tại trạm.)
- His speech is fueling the crowd's anger. (Bài phát biểu của anh ấy đang thúc đẩy sự tức giận của đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fueling a debate": thúc đẩy một cuộc tranh luận.
- The new policy is fueling a heated debate among politicians. (Chính sách mới đang thúc đẩy một cuộc tranh luận gay gắt giữa các chính trị gia.)
- "fueling growth": thúc đẩy sự tăng trưởng.
- Investment in technology is fueling the company's growth. (Đầu tư vào công nghệ đang thúc đẩy sự tăng trưởng của công ty.)
Biến thể và từ gần giống
- Fuel (n): nhiên liệu.
- We need to buy more fuel for the car. (Chúng ta cần mua thêm nhiên liệu cho xe.)
- Fueled (adj): được tiếp nhiên liệu, được thúc đẩy.
- The debate was fueled by misinformation. (Cuộc tranh luận bị thúc đẩy bởi thông tin sai lệch.)
- Refueling (n): việc tiếp nhiên liệu lại.
- The plane is undergoing refueling. (Máy bay đang được tiếp nhiên liệu lại.)
Từ đồng nghĩa
- Supplying: cung cấp (nhiên liệu).
- Stoking: châm ngòi, thúc đẩy (nghĩa bóng).
- Powering: cung cấp năng lượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fuel up: nạp nhiên liệu đầy đủ.
- We need to fuel up before the long drive. (Chúng ta cần nạp đầy nhiên liệu trước chuyến đi dài.)
- Fuel over: tiếp nhiên liệu quá mức.
- Don't fuel over the tank; it might spill. (Đừng tiếp quá đầy bình; nó có thể tràn ra ngoài.)
Thành ngữ liên quan
- Add fuel to the fire: thêm dầu vào lửa, làm tình hình tồi tệ hơn.
- His comments only added fuel to the fire of the argument. (Nhận xét của anh ấy chỉ thêm dầu vào lửa cho cuộc tranh cãi.)
- Fuel for thought: điều đáng suy ngẫm.
- The lecture gave us plenty of fuel for thought. (Bài giảng đã cho chúng tôi nhiều điều đáng suy ngẫm.)