fuentes

fuentes

Carlos Fuentes wrote many famous novels.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Họ của một nhà văn người Mexico: "Fuentes" họ của nhà văn nổi tiếng người Mexico, Carlos Fuentes, sinh năm 1928. Ông được biết đến với các tác phẩm văn học như "The Death of Artemio Cruz" "Aura".
    • Lưu ý: Từ này thường được dùng để chỉ riêng nhân vật này trong ngữ cảnh văn học hoặc lịch sử. Không có nghĩa phổ biến khác ngoài việc một tên riêng.
dụ sử dụng
  • (Carlos Fuentes một tiểu thuyết gia nổi tiếng người Mexico.)
  • (Tôi đã đọc một cuốn sách của Fuentes vào học kỳ trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the works of Fuentes": các tác phẩm của Fuentes.

    • The works of Fuentes are studied in many universities. (Các tác phẩm của Fuentes được nghiên cứunhiều trường đại học.)
  • "Fuentes' style": phong cách của Fuentes.

    • Fuentes' style blends realism with magical elements. (Phong cách của Fuentes pha trộn chủ nghĩa hiện thực với các yếu tố kỳ ảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Fuentes (không biến thể): tên riêng, từ này không biến thể. Tuy nhiên, có thể gặp dạng Carlos Fuentes khi cần nhấn mạnh tên đầy đủ.
  • Fuentes (trong tiếng Tây Ban Nha): Nếu không viết hoa, "fuentes" trong tiếng Tây Ban Nha có nghĩa "đài phun nước" (số nhiều của "fuente"), nhưng trong ngữ cảnh tiếng Anh, hầu như chỉ được dùng làm tên riêng.
Từ đồng nghĩa
  • Carlos Fuentes: Tên đầy đủ của nhà văn, thường được dùng thay thế.
  • Novelist from Mexico: Tiểu thuyết gia người Mexico (mô tả chức năng, không phải từ đồng nghĩa trực tiếp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "Fuentes" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "a Fuentes": Đôi khi được dùng không chính thức để chỉ một tác phẩm văn học mang phong cách của Carlos Fuentes.
    • That novel is a real Fuentes. (Cuốn tiểu thuyết đó đúng chất Fuentes.)