fugaciousness
Định nghĩa
Danh từ: - Tính phù du, sự chóng tàn: "fugaciousness" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một vật không tồn tại lâu dài, dễ dàng biến mất hoặc tàn lụi. Thuật ngữ này chủ yếu được dùng để mô tả các bộ phận của thực vật, như cánh hoa hoặc lá, vốn rụng hoặc héo rất nhanh.
Ví dụ sử dụng
- (Tính phù du của hoa anh đào khiến chúng trở thành biểu tượng đầy xúc động cho bản chất ngắn ngủi của cuộc sống.)
- (Các nhà thực vật học thường ghi nhận tính chóng tàn của một số cánh hoa, vốn rụng trong vòng vài giờ sau khi nở.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fugaciousness of youth": sự phù du của tuổi trẻ, dùng để chỉ vẻ đẹp hoặc năng lượng của tuổi trẻ qua đi nhanh chóng.
- The poem meditates on the fugaciousness of youth and the inevitability of aging. (Bài thơ suy ngẫm về sự phù du của tuổi trẻ và sự không thể tránh khỏi của tuổi già.)
Biến thể và từ gần giống
- Fugacious (tính từ): phù du, chóng tàn.
- The fugacious nature of morning glory flowers is well-known. (Bản chất phù du của hoa bìm bìm là điều được biết đến rộng rãi.)
- Fugacity (danh từ): tính dễ bay hơi (trong hóa học) hoặc tính phù du.
- The fugacity of the perfume made it last only a short time. (Tính dễ bay hơi của nước hoa khiến nó chỉ tồn tại trong thời gian ngắn.)
Từ đồng nghĩa
- Transience: sự tạm thời, ngắn ngủi.
- Ephemerality: tính phù du, tồn tại trong thời gian rất ngắn.
- Impermanence: sự vô thường, không vĩnh viễn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "fugaciousness".
Thành ngữ liên quan
- "Here today, gone tomorrow": có hôm nay, mất ngày mai (diễn tả sự ngắn ngủi, tạm thời).
- Fame is often here today, gone tomorrow, a perfect example of fugaciousness. (Danh tiếng thường có hôm nay, mất ngày mai, một ví dụ hoàn hảo về tính phù du.)