fuguist
/'fju:gist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người soạn fuga: Một nhà soạn nhạc chuyên sáng tác các tác phẩm âm nhạc theo hình thức fuga (một hình thức âm nhạc phức điệu chặt chẽ).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Johann Sebastian Bach is considered the greatest fuguist in music history. (Johann Sebastian Bach được coi là người soạn fuga vĩ đại nhất trong lịch sử âm nhạc.)
- The composer studied to become a skilled fuguist. (Nhà soạn nhạc đã học tập để trở thành một người soạn fuga lành nghề.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A master fuguist": Một bậc thầy soạn fuga.
- His intricate compositions prove he was a master fuguist. (Những sáng tác phức tạp của ông chứng minh ông là một bậc thầy soạn fuga.)
Biến thể và từ gần giống
Fugue (n): Fuga, một hình thức âm nhạc phức điệu.
- The fugue is a complex musical form. (Fuga là một hình thức âm nhạc phức tạp.)
Fugal (adj): Thuộc về fuga, có tính chất fuga.
- The piece has a fugal structure. (Tác phẩm có cấu trúc fuga.)
Từ đồng nghĩa
- Contrapuntist: Nhà soạn nhạc phức điệu (người chuyên về phức điệu, có thể bao gồm cả fuga).
- Composer: Nhà soạn nhạc (nghĩa rộng hơn, không chỉ chuyên về fuga).
danh từ
- (âm nhạc) người soạn fuga