fujinoyama
A lone hiker stands on a ridge, gazing at the symmetrical snow-capped peak of Fujinoyama.
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Núi Phú Sĩ (Fujinoyama): "fujinoyama" là tên gọi khác của núi Phú Sĩ, một ngọn núi lửa đã tắt nằm ở trung tâm phía nam đảo Honshu, Nhật Bản. Đây là đỉnh núi cao nhất Nhật Bản, lần cuối phun trào vào năm 1707. Nổi tiếng với đỉnh núi phủ tuyết đối xứng, núi Phú Sĩ được coi là một ngọn núi linh thiêng và là địa điểm hành hương.
Ví dụ sử dụng
- (Núi Phú Sĩ là biểu tượng của Nhật Bản và thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.)
- (Đỉnh núi phủ tuyết đối xứng của núi Phú Sĩ thường được khắc họa trong nghệ thuật truyền thống Nhật Bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sacred mountain": "fujinoyama" thường được gọi là ngọn núi linh thiêng, nơi diễn ra các cuộc hành hương tôn giáo.
- Pilgrims climb fujinoyama as a spiritual journey. (Những người hành hương leo núi Phú Sĩ như một hành trình tâm linh.)
Biến thể và từ gần giống
- Fuji-san: tên gọi phổ biến hơn của núi Phú Sĩ trong tiếng Nhật, thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Fuji-san is visible from Tokyo on clear days. (Núi Phú Sĩ có thể nhìn thấy từ Tokyo vào những ngày quang đãng.)
Từ đồng nghĩa
- Núi Phú Sĩ: tên tiếng Việt phổ biến cho "fujinoyama".
- Mount Fuji: tên tiếng Anh thông dụng.
Các cụm từ liên quan
- "Climb fujinoyama": leo núi Phú Sĩ.
- Many people aim to climb fujinoyama during the summer climbing season. (Nhiều người đặt mục tiêu leo núi Phú Sĩ trong mùa leo núi mùa hè.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "fujinoyama". Tuy nhiên, trong văn hóa Nhật Bản, núi Phú Sĩ thường được dùng như một biểu tượng của sự bền bỉ và vẻ đẹp vĩnh cửu.