fula

fula

A teacher writes a sentence in Fula on the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Fula: Một thành viên của một dân tộc du mục chăn nuôi gia súcTây Phi, theo truyền thống những người chăn theo đạo Hồi.
    • Ngôn ngữ Fula: Một ngữ hệ thuộc nhóm ngôn ngữ của người Fulani ở Tây Phi, được sử dụng như ngôn ngữ chungcác khu vực cận Sahara từ Senegal đến Tchad; đây một trong những ngôn ngữ Tây Phi nổi tiếng nhất.
dụ sử dụng
  • Người Fula:

    • The Fula are known for their cattle herding and Islamic faith. (Người Fula nổi tiếng với nghề chăn đức tin Hồi giáo.)
    • Many Fula people live in countries like Senegal, Mali, and Nigeria. (Nhiều người Fula sốngcác quốc gia như Senegal, Mali Nigeria.)
  • Ngôn ngữ Fula:

    • Fula is widely spoken across West Africa as a lingua franca. (Ngôn ngữ Fula được nói rộng rãi khắp Tây Phi như một ngôn ngữ chung.)
    • Learning Fula can help you communicate with millions of people in the region. (Học ngôn ngữ Fula có thể giúp bạn giao tiếp với hàng triệu người trong khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fula people": Cụm từ chỉ dân tộc Fula.

    • The Fula people have a rich oral tradition and poetry. (Người Fula truyền thống truyền miệng thơ ca phong phú.)
  • "Fula language": Cụm từ chỉ ngôn ngữ Fula.

    • The Fula language belongs to the Niger-Congo family. (Ngôn ngữ Fula thuộc hệ Niger-Congo.)
Biến thể từ gần giống
  • Fulani (danh từ/tính từ): Một biến thể phổ biến khác của tên gọi này, thường được dùng thay thế cho "Fula".

    • The Fulani are also known as the Fula people. (Người Fulani còn được gọi là người Fula.)
  • Fulfulde (danh từ): Tên gọi khác của ngôn ngữ Fula.

    • Fulfulde is another name for the Fula language. (Fulfulde một tên gọi khác của ngôn ngữ Fula.)
Từ đồng nghĩa
  • Fulani: Cách gọi tương tự cho dân tộc ngôn ngữ này.
  • Peul: Một tên gọi khác trong tiếng Pháp, thường được dùngcác nước Tây Phi nói tiếng Pháp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "fula".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "fula".