fulah

fulah

A Fulah man herds his cattle across the savanna.

Định nghĩa

Danh từ: Người Fulah: Một thành viên của một dân tộc du mục chăn nuôi gia súcTây Phi; họ theo truyền thống những người chăn đức tin Hồi giáo.

dụ sử dụng
  • (Người Fulah nổi tiếng với kỹ năng chăn trên khắp Tây Phi.)
  • (Nhiều người Fulah duy trì lối sống du mục, di chuyển cùng đàn gia súc của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fulah people": chỉ chung về dân tộc này.

    • The Fulah people have a rich oral tradition. (Người Fulah một truyền thống truyền miệng phong phú.)
  • "Fulah language": ngôn ngữ của người Fulah.

    • Fulfulde is the language spoken by the Fulah. (Fulfulde ngôn ngữ được nói bởi người Fulah.)
Biến thể từ gần giống
  • Fula (danh từ): một cách gọi khác của người Fulah.

    • The Fula are also known as Fulbe in some regions. (Người Fula còn được gọi là Fulbe ở một số vùng.)
  • Fulani (danh từ): một tên gọi khác phổ biến cho người Fulah.

    • The Fulani are one of the largest ethnic groups in West Africa. (Người Fulani một trong những nhóm dân tộc lớn nhấtTây Phi.)
Từ đồng nghĩa
  • Fulbe: tên gọi bản địa của người Fulah.
  • Peul: tên gọi trong tiếng Pháp cho người Fulah.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "fulah".
Thành ngữ liên quan
  • "To be a Fulah": ám chỉ lối sống du mục hoặc tính chất chăn nuôi.
    • He lives like a Fulah, always moving with his cattle. (Anh ấy sống như một người Fulah, luôn di chuyển cùng đàn của mình.)