fulani
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người Fulani: Một thành viên của một dân tộc du mục và chăn nuôi gia súc ở Tây Phi, theo truyền thống là những người chăn bò và theo đạo Hồi.
- Ngôn ngữ Fulani: Một hệ ngôn ngữ thuộc nhóm Niger-Congo, được người Fulani sử dụng và đóng vai trò là ngôn ngữ chung ở các khu vực cận Sahara từ Senegal đến Chad; đây là một trong những ngôn ngữ nổi tiếng nhất ở Tây Phi.
Ví dụ sử dụng
Người Fulani:
- The Fulani are known for their cattle herding and Islamic faith. (Người Fulani nổi tiếng với nghề chăn bò và đức tin Hồi giáo.)
- Many Fulani live across several countries in West Africa. (Nhiều người Fulani sống rải rác ở nhiều quốc gia Tây Phi.)
Ngôn ngữ Fulani:
- Fulani is widely spoken as a lingua franca in the region. (Tiếng Fulani được sử dụng rộng rãi như một ngôn ngữ chung trong khu vực.)
- She is learning Fulani to communicate with the local community. (Cô ấy đang học tiếng Fulani để giao tiếp với cộng đồng địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fulani herder": người chăn bò Fulani, thường được dùng để chỉ những người du mục trong bối cảnh kinh tế và xã hội.
- Fulani herders often move their cattle across borders in search of pasture. (Những người chăn bò Fulani thường di chuyển đàn gia súc qua biên giới để tìm đồng cỏ.)
"Fulani language family": hệ ngôn ngữ Fulani, nhấn mạnh tính đa dạng của các phương ngữ.
- The Fulani language family includes several dialects spoken across West Africa. (Hệ ngôn ngữ Fulani bao gồm nhiều phương ngữ được nói khắp Tây Phi.)
Biến thể và từ gần giống
Fulani (tính từ): thuộc về người hoặc ngôn ngữ Fulani.
- Fulani culture is rich in oral traditions and music. (Văn hóa Fulani phong phú với các truyền thống truyền miệng và âm nhạc.)
Fulbe: Một tên gọi khác của người Fulani, thường được dùng trong các ngữ cảnh học thuật.
- The Fulbe people are also known as the Fulani in English. (Người Fulbe còn được gọi là người Fulani trong tiếng Anh.)
Từ đồng nghĩa
- Fulbe: Từ đồng nghĩa chính, đặc biệt trong các nghiên cứu dân tộc học.
- Peul: Từ được sử dụng trong tiếng Pháp để chỉ người Fulani.
- The Peul are a major ethnic group in West Africa. (Người Peul là một nhóm dân tộc lớn ở Tây Phi.)
Các cụm từ liên quan
- Fulani cattle: bò Fulani, giống bò đặc trưng do người Fulani chăn nuôi.
- Fulani cattle are well-adapted to the dry savanna climate. (Bò Fulani thích nghi tốt với khí hậu thảo nguyên khô hạn.)
Thành ngữ liên quan
- "Fulani way of life": lối sống Fulani, thường ám chỉ lối sống du mục và chăn nuôi gia súc.
- The Fulani way of life is deeply connected to their cattle. (Lối sống Fulani gắn liền sâu sắc với đàn bò của họ.)