fulbe
Định nghĩa
Danh từ: Fulbe là thành viên của một dân tộc du mục chăn nuôi gia súc ở Tây Phi, theo truyền thống là những người chăn bò và theo đạo Hồi. Từ này thường được dùng để chỉ một nhóm người cụ thể trong khu vực này.
Ví dụ sử dụng
- (Người Fulbe nổi tiếng với kỹ năng chăn bò.)
- (Nhiều người Fulbe sống ở các quốc gia như Mali, Niger và Nigeria.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Fulbe có thể được dùng như một danh từ số nhiều hoặc số ít tùy theo ngữ cảnh, nhưng thường được coi là danh từ số nhiều để chỉ cả cộng đồng.
- The Fulbe have preserved their nomadic traditions for centuries. (Người Fulbe đã bảo tồn truyền thống du mục của họ trong nhiều thế kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
- Fulani (danh từ/ tính từ): Một tên gọi khác cho người Fulbe, thường được sử dụng phổ biến hơn trong tiếng Anh.
- The Fulani language is widely spoken in West Africa. (Ngôn ngữ Fulani được nói rộng rãi ở Tây Phi.)
- Fula (danh từ/ tính từ): Một biến thể khác của tên gọi, thường dùng trong ngữ cảnh ngôn ngữ học.
- Fula is a member of the Niger-Congo language family. (Tiếng Fula là một thành viên của hệ ngôn ngữ Niger-Congo.)
Từ đồng nghĩa
- Fulani: Đồng nghĩa phổ biến nhất, chỉ cùng một dân tộc.
- Fulbe people: Cụm từ mô tả rõ hơn về cộng đồng này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "Fulbe".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "Fulbe".