fulbright

fulbright

A Fulbright scholar teaches a class in a foreign country.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chương trình học bổng Fulbright: "Fulbright" chủ yếu được dùng để chỉ một chương trình học bổng danh giá do chính phủ Hoa Kỳ tài trợ, cho phép sinh viên, học giả, giáo viên các chuyên gia trao đổi giữa Hoa Kỳ các quốc gia khác. Tên gọi này bắt nguồn từ Thượng nghị sĩ J. William Fulbright, người đã đề xuất thành lập chương trình này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She received a Fulbright to study environmental science in the United States. ( ấy nhận được học bổng Fulbright để nghiên cứu khoa học môi trường tại Hoa Kỳ.)
    • The Fulbright program has promoted cultural exchange for decades. (Chương trình Fulbright đã thúc đẩy trao đổi văn hóa trong nhiều thập kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fulbright scholar": học giả Fulbright, chỉ người nhận được học bổng Fulbright.
    • As a Fulbright scholar, he taught English in Vietnam. ( một học giả Fulbright, anh ấy đã dạy tiếng Anh tại Việt Nam.)
  • "Fulbright grant": khoản tài trợ Fulbright.
    • The Fulbright grant covers tuition and living expenses. (Khoản tài trợ Fulbright bao gồm học phí chi phí sinh hoạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Fulbrighting (động từ, không chính thức): hành động tham gia chương trình Fulbright.
    • She is currently Fulbrighting in Japan. ( ấy hiện đang tham gia chương trình Fulbright tại Nhật Bản.)
  • Fulbright alumnus (danh từ): cựu học giả Fulbright.
    • The conference gathered many Fulbright alumni. (Hội nghị tập hợp nhiều cựu học giả Fulbright.)
Từ đồng nghĩa
  • Học bổng trao đổi: một loại học bổng cho phép sinh viên học tậpnước ngoài.
    • She applied for an exchange scholarship, similar to a Fulbright. ( ấy nộp đơn xin học bổng trao đổi, tương tự như Fulbright.)
  • Chương trình giao lưu văn hóa: chương trình thúc đẩy sự hiểu biết giữa các quốc gia.
    • The Fulbright is a prestigious cultural exchange program. (Fulbright một chương trình giao lưu văn hóa danh giá.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Apply for a Fulbright: nộp đơn xin học bổng Fulbright.
    • Many students apply for a Fulbright each year. (Nhiều sinh viên nộp đơn xin học bổng Fulbright mỗi năm.)
  • Win a Fulbright: giành được học bổng Fulbright.
    • He was thrilled to win a Fulbright. (Anh ấy rất vui mừng khi giành được học bổng Fulbright.)
Thành ngữ liên quan
  • Fulbright experience: trải nghiệm Fulbright, chỉ quãng thời gian tham gia chương trình.
    • Her Fulbright experience changed her perspective on global issues. (Trải nghiệm Fulbright của ấy đã thay đổi quan điểm của về các vấn đề toàn cầu.)
  • Fulbright effect: hiệu ứng Fulbright, chỉ tác động tích cực của chương trình đối với cá nhân xã hội.
    • The Fulbright effect is evident in the strong networks of alumni worldwide. (Hiệu ứng Fulbright thể hiện qua mạng lưới cựu học giả mạnh mẽ trên toàn thế giới.)