fulcra
/'fʌlkrəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều của 'fulcrum'):
- Điểm tựa (của đòn bẩy): Điểm cố định mà một đòn bẩy xoay quanh hoặc tựa vào để tạo ra lực nâng hoặc di chuyển một vật.
- Phương tiện phát huy ảnh hưởng, phương tiện gây sức ép: Yếu tố trung tâm hoặc cơ sở mà từ đó một sức mạnh, ảnh hưởng hoặc hành động được phát huy.
- (Kỹ thuật) Trục bản lề: Bộ phận đóng vai trò như điểm xoay trong một cơ cấu máy móc.
- (Thực vật học) Phần phụ: Các cấu trúc phụ trợ trên thực vật, như lá bấc hoặc tua cuốn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa cơ học):
- The lever pivots on multiple fulcra to distribute the weight evenly. (Cần gạt xoay quanh nhiều điểm tựa để phân phối trọng lượng đồng đều.)
- In the design, the fulcra are precisely calculated points of rotation. (Trong thiết kế, các trục bản lề là những điểm xoay được tính toán chính xác.)
Danh từ (nghĩa ẩn dụ):
- Trust and communication are the fulcra of a strong relationship. (Sự tin tưởng và giao tiếp là những phương tiện phát huy ảnh hưởng cốt lõi của một mối quan hệ bền vững.)
- The new policies served as fulcra for social change. (Các chính sách mới đóng vai trò như những điểm tựa cho sự thay đổi xã hội.)
Danh từ (nghĩa thực vật học):
- The botanist studied the fulcra on the stem, which help the plant climb. (Nhà thực vật học nghiên cứu các phần phụ trên thân, giúp cây leo lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Strategic fulcra": Các điểm tựa chiến lược, chỉ những yếu tố then chốt trong một kế hoạch.
- The company identified several strategic fulcra for its expansion into Asia. (Công ty đã xác định một số điểm tựa chiến lược cho việc mở rộng sang châu Á.)
Biến thể và từ gần giống
- Fulcrum (số ít): Dạng số ít của 'fulcra'.
- The fulcrum of the debate was the issue of funding. (Điểm mấu chốt của cuộc tranh luận là vấn đề tài trợ.)
Từ đồng nghĩa
- Pivot points: Điểm xoay, điểm trục.
- Linchpins: Chốt then, yếu tố then chốt.
- Levers: Đòn bẩy (trong ngữ cảnh ẩn dụ về sức ảnh hưởng).
danh từ, số nhiều fulcra, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) fulcrums
- điểm tựa (đòn bẫy)
- phương tiện phát huy ảnh hưởng, phương tiện gây sức ép
- (kỹ thuật) trục bản lề
- (thực vật học) ((thường) số nhiều) phần phụ (như lá bấc, tua cuốn...); râu nấm