fulgoridae

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều: fulgoridae): - Họ rầy phấn: Một họ côn trùng thuộc bộ Cánh đều (Hemiptera), bao gồm các loài rầy phấn, nổi tiếng với khả năng phát triển phần đầu kéo dài giống như mũi hoặc đèn lồng, do đó còn được gọi là "ruồi đèn lồng" (lantern flies). Chúng thường màu sắc sặc sỡ kích thước lớn.

dụ sử dụng
  • (Họ rầy phấn nổi tiếng với phần đầu kéo dài màu sắc rực rỡ.)
  • (Tôi đã nhìn thấy một mẫu vật đẹp của họ rầy phấn trong khu rừng nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fulgoridae" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học: Để chỉ một họ côn trùng cụ thể trong phân loại động vật học.
    • Researchers are studying the mating behavior of fulgoridae. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hành vi giao phối của họ rầy phấn.)
  • Trong văn nói hoặc văn viết không chuyên: Có thể được thay thế bằng thuật ngữ phổ thông hơn như "rầy phấn" hoặc "ruồi đèn lồng".
Biến thể từ gần giống
  • Fulgorid (danh từ): Một thành viên của họ Fulgoridae.
    • The fulgorid landed on the leaf. (Con rầy phấn đậu trên chiếc .)
  • Lanternfly (danh từ): Tên thông thường cho các loài trong họ Fulgoridae, đặc biệt loài phần đầu phát triển.
    • The spotted lanternfly is an invasive pest. (Ruồi đèn lồng đốm một loài gây hại xâm lấn.)
Từ đồng nghĩa
  • Planthopper: Rầy phấn, một nhóm côn trùng bao gồm họ Fulgoridae, nhưng rộng hơn.
  • Lantern fly: Tên phổ biến cho một số loài Fulgoridae, đặc biệt các loài đầu dài.
Các cụm từ liên quan
  • Fulgoridae family: Họ rầy phấn, thường dùng khi nói về phân loại học.
    • The fulgoridae family includes many colorful species. (Họ rầy phấn bao gồm nhiều loài màu sắc sặc sỡ.)
  • Fulgoridae species: Các loài thuộc họ rầy phấn.
    • Scientists discovered a new fulgoridae species in Southeast Asia. (Các nhà khoa học đã phát hiện một loài rầy phấn mớiĐông Nam Á.)
Lưu ý ngữ pháp
  • "Fulgoridae" một danh từ số nhiều, thường được sử dụng với động từ số ít hoặc số nhiều tùy ngữ cảnh ( dụ: hoặc ). Trong tiếng Việt, được dịch "họ rầy phấn" thường đi với động từ số ít.