fulgurous
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lóe sáng như chớp, rực rỡ như tia chớp: "fulgurous" dùng để mô tả một thứ gì đó gây ấn tượng mạnh mẽ, lộng lẫy, hoặc chói lọi, gợi liên tưởng đến ánh sáng của tia chớp.
- Xuất sắc, lộng lẫy, kỳ vĩ: Nghĩa bóng, chỉ sự nổi bật, phi thường, hoặc đầy sức hút mãnh liệt.
Ví dụ sử dụng
- (Những cú nhảy lóe sáng như chớp của vận động viên trượt băng đã làm khán giả kinh ngạc.)
- (Vẻ đẹp rực rỡ như tia chớp của cô ấy đã mê hoặc mọi người trong phòng.)
- (Anh ấy đã viết một cuốn tiểu thuyết lộng lẫy, trở thành tác phẩm kinh điển ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fulgurous brilliance": sự xuất sắc chói lọi.
- The pianist's fulgurous brilliance left the critics speechless. (Sự xuất sắc chói lọi của nghệ sĩ dương cầm đã khiến các nhà phê bình không nói nên lời.)
- "fulgurous style": phong cách rực rỡ, ấn tượng.
- The author's fulgurous style makes his prose unforgettable. (Phong cách rực rỡ của tác giả khiến văn xuôi của ông ấy khó quên.)
Biến thể và từ gần giống
- Fulgurant (tính từ): có nghĩa tương tự, chỉ sự lóe sáng như chớp hoặc gây ấn tượng mạnh.
- His fulgurant rise to fame was unexpected. (Sự nổi tiếng lóe sáng của anh ấy là điều bất ngờ.)
- Fulguration (danh từ): sự lóe sáng, tia chớp (hiếm dùng).
Từ đồng nghĩa
- Dazzling: chói lọi, lộng lẫy.
- The fireworks display was dazzling. (Màn bắn pháo hoa thật chói lọi.)
- Brilliant: xuất sắc, rực rỡ.
- Her brilliant performance won her a standing ovation. (Màn trình diễn xuất sắc của cô ấy đã nhận được sự hoan nghênh nhiệt liệt.)
- Resplendent: lộng lẫy, huy hoàng.
- The queen appeared in a resplendent gown. (Nữ hoàng xuất hiện trong chiếc váy lộng lẫy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "fulgurous".
Thành ngữ liên quan
- "Like a flash of lightning": như một tia chớp.
- Her success came like a flash of lightning, fulgurous and sudden. (Thành công của cô ấy đến như một tia chớp, lóe sáng và đột ngột.)