fulgurous

fulgurous

The fireworks display was a fulgurous spectacle in the night sky.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lóe sáng như chớp, rực rỡ như tia chớp: "fulgurous" dùng để mô tả một thứ đó gây ấn tượng mạnh mẽ, lộng lẫy, hoặc chói lọi, gợi liên tưởng đến ánh sáng của tia chớp.
    • Xuất sắc, lộng lẫy, kỳ: Nghĩa bóng, chỉ sự nổi bật, phi thường, hoặc đầy sức hút mãnh liệt.
dụ sử dụng
  • (Những nhảy lóe sáng như chớp của vận động viên trượt băng đã làm khán giả kinh ngạc.)
  • (Vẻ đẹp rực rỡ như tia chớp của ấy đã hoặc mọi người trong phòng.)
  • (Anh ấy đã viết một cuốn tiểu thuyết lộng lẫy, trở thành tác phẩm kinh điển ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fulgurous brilliance": sự xuất sắc chói lọi.
    • The pianist's fulgurous brilliance left the critics speechless. (Sự xuất sắc chói lọi của nghệ sĩ dương cầm đã khiến các nhà phê bình không nói nên lời.)
  • "fulgurous style": phong cách rực rỡ, ấn tượng.
    • The author's fulgurous style makes his prose unforgettable. (Phong cách rực rỡ của tác giả khiến văn xuôi của ông ấy khó quên.)
Biến thể từ gần giống
  • Fulgurant (tính từ): có nghĩa tương tự, chỉ sự lóe sáng như chớp hoặc gây ấn tượng mạnh.
    • His fulgurant rise to fame was unexpected. (Sự nổi tiếng lóe sáng của anh ấy điều bất ngờ.)
  • Fulguration (danh từ): sự lóe sáng, tia chớp (hiếm dùng).
Từ đồng nghĩa
  • Dazzling: chói lọi, lộng lẫy.
    • The fireworks display was dazzling. (Màn bắn pháo hoa thật chói lọi.)
  • Brilliant: xuất sắc, rực rỡ.
    • Her brilliant performance won her a standing ovation. (Màn trình diễn xuất sắc của ấy đã nhận được sự hoan nghênh nhiệt liệt.)
  • Resplendent: lộng lẫy, huy hoàng.
    • The queen appeared in a resplendent gown. (Nữ hoàng xuất hiện trong chiếc váy lộng lẫy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "fulgurous".
Thành ngữ liên quan
  • "Like a flash of lightning": như một tia chớp.
    • Her success came like a flash of lightning, fulgurous and sudden. (Thành công của ấy đến như một tia chớp, lóe sáng đột ngột.)