full blood

full blood

A purebred dog is considered a full blood.

Định nghĩa

Danh từ:
- Dòng máu thuần chủng: "full blood" chỉ nguồn gốc xuất thân từ cả cha lẫn mẹ đều thuộc một giống thuần chủng, không pha tạp. Thuật ngữ này thường dùng trong ngữ cảnh về động vật (như ngựa, chó) hoặc đôi khi về con người, nhấn mạnh sự thuần khiết về dòng dõi.

dụ sử dụng
  • (Con ngựa này dòng máu thuần chủng, được lai tạo từ hai bố mẹRậpđịch.)
  • (Câu lạc bộ chó giống chỉ đăng ký những con chó dòng máu thuần chủng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "full blood" (adj): Khi dùng như tính từ (thường viết liền "full-blood"), từ này mang nghĩa "thuần chủng" hoặc "chính thống".

    • She is a full-blood Maori, proud of her heritage. ( ấy người Maori thuần chủng, tự hào về di sản của mình.)
  • "full blood" trong y học: Đôi khi dùng để chỉ lượng máu toàn phần (không pha loãng) trong truyền máu, nhưng nghĩa này ít phổ biến hơn.

Biến thể từ gần giống
  • Full-blooded (tính từ): thuần chủng, mạnh mẽ, đầy đủ.

    • He is a full-blooded advocate of environmental protection. (Anh ấy một người ủng hộ nhiệt thành cho việc bảo vệ môi trường.)
  • Half-blood (danh từ): dòng máu lai, chỉ một bố hoặc một mẹ thuần chủng.

    • A half-blood dog is less expensive than a full blood. (Một con chó lai giá rẻ hơn chó thuần chủng.)
Từ đồng nghĩa
  • Purebred: thuần chủng (thường dùng cho động vật).
    • This is a purebred Siamese cat. (Đây một con mèo Xiêm thuần chủng.)
  • Thoroughbred: thuần chủng (đặc biệt cho ngựa đua).
    • The thoroughbred won the race easily. (Con ngựa thuần chủng đã thắng cuộc đua một cách dễ dàng.)
Các cụm từ liên quan
  • "in full blood": trong trạng thái thuần chủng hoặc đầy đủ sức mạnh.
    • The tribe's traditions are preserved in full blood among the elders. (Truyền thống của bộ lạc được bảo tồn nguyên vẹn trong giới trưởng lão.)
Thành ngữ liên quan
  • "blood will tell": dòng máu sẽ thể hiện (ám chỉ đặc tính di truyền không thể che giấu).
    • Even after years of training, his full blood nature as a hunting dog came through. ( đã qua nhiều năm huấn luyện, bản năng săn mồi thuần chủng của chú chó săn vẫn lộ .)