full gainer
Định nghĩa
Danh từ: full gainer (số nhiều: full gainers)
Động tác nhào lộn trên không: Một kiểu nhảy cầu hoặc nhào lộn trong đó người thực hiện đẩy chân về phía trước để hoàn thành một vòng nhào lộn ngược hoàn chỉnh (backward somersault), sau đó tiếp nước bằng chân trước và quay mặt ra xa khỏi ván nhảy.
Ví dụ sử dụng
- (Vận động viên nhảy cầu đã thực hiện một động tác full gainer hoàn hảo từ ván nhảy cao.)
- (Học động tác full gainer đòi hỏi kỹ năng nhào lộn nâng cao và thời gian chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to execute a full gainer": thực hiện một động tác full gainer.
- He spent months practicing to execute a flawless full gainer. (Anh ấy đã dành nhiều tháng luyện tập để thực hiện một động tác full gainer hoàn hảo.)
"full gainer dive": cú nhảy full gainer (thường dùng trong ngữ cảnh nhảy cầu).
- The full gainer dive is considered one of the most challenging dives in competitive swimming. (Cú nhảy full gainer được coi là một trong những động tác khó nhất trong môn nhảy cầu thi đấu.)
Biến thể và từ gần giống
Gainer (n): một kiểu nhào lộn trong đó người thực hiện đẩy chân về phía trước khi nhào lộn ngược.
- A gainer is a simpler version of a full gainer. (Một động tác gainer là phiên bản đơn giản hơn của full gainer.)
Half gainer (n): một nửa động tác gainer (thường chỉ nhào lộn nửa vòng).
- She practiced a half gainer before attempting the full version. (Cô ấy luyện tập một động tác half gainer trước khi thử phiên bản đầy đủ.)
Từ đồng nghĩa
- Backward somersault dive: cú nhảy nhào lộn ngược (mô tả tổng quát hơn).
- A full gainer is a specific type of backward somersault dive. (Một động tác full gainer là một loại cụ thể của cú nhảy nhào lộn ngược.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pull off a full gainer: thực hiện thành công một động tác full gainer.
- The gymnast managed to pull off a full gainer during the competition. (Vận động viên thể dục dụng cụ đã xoay sở thực hiện thành công một động tác full gainer trong cuộc thi.)
Thành ngữ liên quan
- Go for a full gainer: cố gắng thực hiện một động tác full gainer (thường mang nghĩa thử thách bản thân).
- He decided to go for a full gainer despite the risk. (Anh ấy quyết định thử sức với động tác full gainer mặc dù có rủi ro.)