full phase of the moon
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thời điểm Mặt Trăng được chiếu sáng hoàn toàn: "full phase of the moon" chỉ giai đoạn khi Mặt Trăng ở vị trí đối diện với Mặt Trời so với Trái Đất, khiến toàn bộ bề mặt hướng về Trái Đất của nó được chiếu sáng, tạo thành hình tròn đầy đặn.
- Trăng tròn: Đây là thuật ngữ thiên văn học để chỉ pha trăng tròn, một trong các pha của Mặt Trăng.
Ví dụ sử dụng
- (Pha trăng tròn xảy ra khoảng một lần mỗi 29,5 ngày.)
- (Trong pha trăng tròn, bầu trời đêm đặc biệt sáng.)
- (Nhiều nền văn hóa tổ chức lễ hội trong pha trăng tròn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"at the full phase of the moon": vào thời điểm trăng tròn.
- Tides are highest at the full phase of the moon. (Thủy triều lên cao nhất vào pha trăng tròn.)
"during the full phase of the moon": trong suốt giai đoạn trăng tròn.
- Some animals are more active during the full phase of the moon. (Một số loài động vật hoạt động nhiều hơn trong pha trăng tròn.)
Biến thể và từ gần giống
Full moon (n): trăng tròn (cách gọi thông thường hơn).
- We watched the full moon rise over the mountains. (Chúng tôi ngắm trăng tròn mọc lên trên những ngọn núi.)
Lunar phase (n): pha Mặt Trăng (thuật ngữ chung cho các giai đoạn của Mặt Trăng).
- The lunar phase cycle includes the new moon, first quarter, full moon, and last quarter. (Chu kỳ pha Mặt Trăng bao gồm trăng non, trăng bán nguyệt đầu, trăng tròn, và trăng bán nguyệt cuối.)
Từ đồng nghĩa
- Full moon: trăng tròn, cách gọi phổ biến nhất.
- Harvest moon: trăng mùa gặt (trăng tròn gần ngày thu phân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "full phase of the moon", vì đây là cụm danh từ cố định.)
Thành ngữ liên quan
- Once in a blue moon: hiếm khi, rất ít khi xảy ra.
- He visits his hometown once in a blue moon. (Anh ấy về thăm quê rất hiếm khi.)
- Over the moon: rất vui mừng, hạnh phúc tột độ.
- She was over the moon when she received the award. (Cô ấy rất vui mừng khi nhận được giải thưởng.)