full radiator

Định nghĩa

Danh từ:
- Vật bức xạ toàn phần: Một vật thể lý tưởng (giả thuyết) khả năng hấp thụ toàn bộ bức xạ điện từ chiếu vào . Khi được duy trìnhiệt độ không đổi, phát ra bức xạmọi bước sóng với cường độ tối đa, cân bằng với bức xạ hấp thụ.
- dụ: Một vật đen tuyệt đối (black body) một full radiator hấp thụ phát xạ hoàn hảo.

dụ sử dụng
  • (Một vật đen được duy trìnhiệt độ không đổi một vật bức xạ toàn phầnnhiệt độ đó.)
  • (Khái niệm về vật bức xạ toàn phần rất quan trọng trong nhiệt động lực học để hiểu về bức xạ nhiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Full radiator" in physics: Dùng để mô tả một vật thể lý tưởng trong các mô hình lý thuyết, dụ như trong định luật Planck về bức xạ.
    • The Sun approximates a full radiator but is not perfect due to its composition.
      (Mặt Trời xấp xỉ một vật bức xạ toàn phần nhưng không hoàn hảo do thành phần của .)
  • "Equilibrium radiation": Bức xạ từ full radiatortrạng thái cân bằng nhiệt động.
    • The radiation from a full radiator follows Planck's law of black-body radiation.
      (Bức xạ từ một vật bức xạ toàn phần tuân theo định luật Planck về bức xạ vật đen.)
Biến thể từ gần giống
  • Vật đen tuyệt đối (black body): Một dạng cụ thể của full radiator trong vật .
  • Bức xạ toàn phần (full radiation): Quá trình phát xạ từ một full radiator.
    • dụ: The study of full radiation helps explain the cosmic microwave background.
      (Nghiên cứu về bức xạ toàn phần giúp giải thích nền vi sóng vũ trụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Vật đen tuyệt đối (black body): Từ đồng nghĩa phổ biến nhất trong vật .
  • Vật hấp thụ hoàn hảo (perfect absorber): Nhấn mạnh khả năng hấp thụ 100% bức xạ.
Các cụm từ liên quan
  • Full radiator at constant temperature: Vật bức xạ toàn phầnnhiệt độ không đổi.
    • The concept of a full radiator at constant temperature is a key model in thermal physics.
      (Khái niệm về vật bức xạ toàn phầnnhiệt độ không đổi một mô hình chính trong vật nhiệt.)
Thành ngữ liên quan
  • "To act as a full radiator": Hoạt động như một vật bức xạ toàn phần (thường dùng trong ngữ cảnh khoa học).
    • The laboratory device is designed to act as a full radiator for calibration purposes.
      (Thiết bị trong phòng thí nghiệm được thiết kế để hoạt động như một vật bức xạ toàn phần nhằm mục đích hiệu chuẩn.)
full radiator
A scientist explains that a black body is a full radiator at a constant temperature.